
Itaitinga là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Etoile Carouge.
Tiểu sử Itaitinga
Itaitinga là tiền đạo người Brazil, 28 tuổi, cao 184 cm, hiện thi đấu cho Etoile Carouge. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 9 trận ra sân với 3 bàn thắng, 1 kiến tạo và 754 phút thi đấu, điểm trung bình 5,10. Tại Hạng 2 Thụy Sĩ có 7 trận, 2 bàn và 1 kiến tạo; tại Switzerland Cup có 2 trận và 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 600 nghìn € (2024). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027, sau khi chuyển từ FC Sion U21 vào ngày 15/07/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
8Đá chính
754Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
9/20Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,10Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Thụy Sĩ | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 620 | 2 | 1 | 1 | 20 | 9 | 76% | 42% | 0 | 0 | 6,56 |
| Switzerland Cup | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 134 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Thụy Sĩ · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 620 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/20
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 6
- Rê bóng thành công
- 5/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 92/120 (76%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/10 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/88 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 29
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 94
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Switzerland Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Yverdon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 5/14 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Kriens | B 1-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 3 | 0 | 13/16 | 0 | 5/9 | — | 7,80 |
| 12/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Winterthur | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 8/17 | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Wil 1900 | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 3 | 3 | 2 | 16/24 | 0 | 10/20 | — | 7,10 |
| 02/09/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Ouchy | B 0-3 | 80 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 7/9 | 0 | 4/8 | — | 6,10 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs FC Rapperswil-Jona | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 15/21 | 0 | 3/10 | — | 7,00 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Stade Nyonnais | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 13/17 | 0 | 2/10 | — | 6,00 |
| 16/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Bellinzona | H 2-2 | 80 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/5 | — | 6,80 |
| 12/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | @ Neuchatel Xamax | B 0-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 2 | 2/2 | — | 6,96 |
| 09/05/2026 | Hạng 2 Thụy Sĩ | vs Vaduz | B 1-2 | 71 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/7 | 0 | 3/7 | — | 6,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 14/04/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 03/06/2019 | 20 | 250 nghìn € |
| 05/01/2020 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 30/07/2020 | 21 | 450 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 22 | 450 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 09/11/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 06/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 20/12/2023 | 25 | 600 nghìn € |
| 30/05/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/04/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 01/10/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 28/12/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 16/03/2026 | 27 | 300 nghìn € |
| 01/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2025 | FC Sion U21 | Etoile Carouge | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2025 | Free player | FC Sion U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Sion | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2021 | Pau FC | FC Sion | Cho mượn | — |
| 19/01/2021 | FC Sion | Pau FC | Chuyển nhượng | — |
| 23/08/2018 | Fortaleza EC B | FC Sion | Chuyển nhượng | — |