Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issoufou Dayo

Wydad CasablancaHậu vệBUR
35Tuổi
187Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Issoufou Dayo là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Wydad Casablanca.

Tiểu sử Issoufou Dayo

Issoufou Dayo là hậu vệ người Burkina Faso, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Wydad Casablanca ở tuổi 35. Cầu thủ sinh ngày 06/08/1991, cao 187 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Tại giải The Botola Pro, cầu thủ đã ra sân 3 trận với tổng cộng 270 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 500 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2023). Cầu thủ chuyển đến Wydad Casablanca từ Umm Salal vào ngày 14/09/2026, và hợp đồng hiện có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
360Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
The Botola Pro2026-2027—4436000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

The Botola Pro · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 360 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issoufou Dayo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
13/10/2025Vòng loại World Cup châu Phivs EthiopiaT 3-19000000—0——7,00
08/10/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ Sierra LeoneT 1-09000000—0—V6,65
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Phivs Ai CậpH 0-09000000—0——6,40
05/09/2025Vòng loại World Cup châu Phi@ DjiboutiT 6-09000000—0———
21/03/2025Vòng loại World Cup châu Phivs DjiboutiT 4-17800000—0—V—
21/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ EthiopiaT 3-07600000—0———
18/11/2023Vòng loại World Cup châu Phivs Guinea-BissauH 1-19000000—0—V6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 325 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 650 nghìn €2019: 900 nghìn €2020: 725 nghìn €2020: 725 nghìn €2021: 725 nghìn €2021: 725 nghìn €2021: 825 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 900 nghìn €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20172026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/10/201726325 nghìn €
09/01/201826550 nghìn €
09/06/201826600 nghìn €
30/12/201827600 nghìn €
27/05/201927650 nghìn €
30/12/201928900 nghìn €
07/04/202028725 nghìn €
19/09/202029725 nghìn €
10/04/202129725 nghìn €
30/07/202129725 nghìn €
30/11/202130825 nghìn €
24/03/202230900 nghìn €
10/07/202230900 nghìn €
05/02/202331900 nghìn €
02/07/2023311,0 triệu €
10/01/202432900 nghìn €
28/01/202432850 nghìn €
27/06/202432800 nghìn €
07/01/202533750 nghìn €
27/05/202533700 nghìn €
29/12/202534600 nghìn €
13/05/202634500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/09/2026Umm SalalWydad CasablancaChuyển nhượng—
11/08/2025Renaissance de BerkaneUmm SalalChuyển nhượng—
01/08/2025RSB Renaissance SDBUmm SalalHết hạn mượn—
30/06/2015AS Vita Club KinshasaRenaissance de BerkaneHết hạn mượn 0.19M €190 nghìn €
31/12/2013Étoile Filante OuagadougouAS Vita Club KinshasaChuyển nhượng—
30/06/2012Racing Club de Bobo Dioulasso Étoile Filante OuagadougouChuyển nhượng—
31/07/2011UnknownRacing Club de Bobo Dioulasso Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh67
  • Thể lực56
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com