
Issiaka Touré là thủ môn 21 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Aubagne.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
666Phút
17Cứu thua
69%Chuyền chính xác
0/1Vàng/Đỏ
3,84Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 666 | 17 | 3 | 9 | 69% | 100% | 0 | 1 | 3,84 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 666 phút · điểm TB 3,84
Thủ môn
- Cứu thua
- 17
- Đấm bóng
- 3
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 121/173 (69%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/82 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-1 | 90 | 3 | 0 | 1 | 32/37 | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Thụy Sĩ | T 7-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Luxembourg | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 29/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Estonia | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Băng Đảo | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | National Pháp | @ FC Rouen | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | Đ | 5,10 |
| 12/09/2026 | National Pháp | vs Concarneau | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 3 | 20/31 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 05/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 26/33 | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 2 | 12/29 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 21/08/2026 | National Pháp | @ Caen | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | AS Saint-Etienne B | Aubagne | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Toulouse U19 | AS Saint-Etienne B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Toulouse U17 | Toulouse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AS Jeunesse Aubervilliers Jugend | Toulouse U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2016 | Paris FC Youth | AS Jeunesse Aubervilliers Jugend | Chuyển nhượng | — |