
Issiaka Ouedraogo là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo SC Mannsdorf.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2011 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/09/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/12/2011 | 23 | 400 nghìn € |
| 29/05/2012 | 23 | 450 nghìn € |
| 23/09/2012 | 24 | 550 nghìn € |
| 18/12/2012 | 24 | 550 nghìn € |
| 03/04/2013 | 24 | 625 nghìn € |
| 03/06/2013 | 24 | 650 nghìn € |
| 26/12/2013 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/06/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 10/01/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 16/06/2015 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/12/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 31/05/2016 | 27 | 600 nghìn € |
| 01/06/2017 | 28 | 500 nghìn € |
| 01/01/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 13/06/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 18/12/2018 | 30 | 350 nghìn € |
| 02/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/12/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 21/07/2020 | 31 | 200 nghìn € |
| 22/03/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/05/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 01/07/2021 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Rohrendorf | USC Mank | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Mauerwerk | FC Rohrendorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | SC Mannsdorf | Mauerwerk | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SKU Ertl Glas Amstetten | SC Mannsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2021 | Free player | SKU Ertl Glas Amstetten | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | SKN St.Polten | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Wolfsberger AC | SKN St.Polten | Chuyển nhượng | — |
| 06/02/2017 | Hatta | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2016 | Wolfsberger AC | Hatta | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 27/08/2015 | Admira Wacker | Wolfsberger AC | Chuyển nhượng | — |
| 12/07/2011 | SV Grodig | Admira Wacker | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2010 | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | SV Grodig | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2008 | US Ouagadougou | Red Bull Juniors Salzburg (- 2012) | Chuyển nhượng | — |