
Issiaka Karamoko là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo FC Rouen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
651Phút
1Bàn thắng
4Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
651Phút/bàn
6/21Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 651 | 1 | 0 | 4 | 21 | 6 | 80% | 44% | 1 | 0 | 6,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 651 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 4
- Sút / trúng đích
- 6/21
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 174/216 (80%)
- Chuyền quyết định
- 23
- Tạt bóng chính xác
- 9/31 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/11 (81%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/78 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 36
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 107
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 1-3 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 12/16 | 2 | 3/8 | — | 6,00 |
| 04/10/2026 | National Pháp | vs Bresse Péronnas 01 | T 2-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/9 | 0 | 1/1 | — | 6,20 |
| 25/09/2026 | National Pháp | @ Caen | B 2-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 17/21 | 1 | 2/4 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | National Pháp | vs Aubagne | T 1-0 | 72 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | 15/18 | 2 | 3/10 | V | 7,20 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Thionville FC | T 4-0 | 75 | 1 | 1 | 4 | 1 | 2 | 15/17 | 1 | 5/10 | — | 8,52 |
| 04/09/2026 | National Pháp | vs Valenciennes | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 4 | 2 | 5 | 34/41 | 2 | 9/17 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | National Pháp | @ Villefranche | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 19/23 | 0 | 6/9 | — | 7,70 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Quevilly Rouen Métropole | T 3-0 | 89 | 0 | 1 | 3 | 1 | 4 | 24/33 | 1 | 2/8 | — | 7,30 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ US Orléans | T 2-1 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 26/30 | 1 | 4/10 | — | 6,68 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 0/1 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 25/05/2025 | 23 | 600 nghìn € |
| 12/10/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/03/2026 | 24 | 250 nghìn € |
| 25/05/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 20/09/2026 | 25 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Bastia | FC Rouen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Paris 13 Atletico | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Le Puy Foot 43 Auvergne | Paris 13 Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Chambly Oise | Le Puy Foot 43 Auvergne | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2022 | US Lusitanos Saint-Maur | FC Chambly Oise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | ES Troyes AC B | US Lusitanos Saint-Maur | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Troyes U17 | ES Troyes AC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AS Meudon Jugend | Troyes U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | AC Boulogne-Billancourt Youth | AS Meudon Jugend | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | FC Issy Jugend | AC Boulogne-Billancourt Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ62
- Kỹ thuật52
- Tư duy64
- Sức mạnh32
- Thể lực40