
Issam Jebali là tiền đạo 34 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Gamba Osaka.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
835Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
278Phút/bàn
7/19Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 605 | 3 | 0 | 2 | 13 | 6 | 66% | 31% | 1 | 0 | 6,58 |
| Cúp C1 châu Á Elite | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 230 | 0 | 0 | 1 | 6 | 1 | 81% | 30% | 0 | 0 | 6,47 |
| Cúp Thiên Hoàng | — | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J1 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 605 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 126/189 (66%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/11 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/102 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 50
- Bị tước bóng
- 18
- Mất quyền kiểm soát
- 131
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C1 châu Á Elite · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 230 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/32 (81%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/23 (30%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 15
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Thiên Hoàng · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Avispa Fukuoka | T 2-1 | 18 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 2 | 3/7 | — | 6,68 |
| 17/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Shimizu S-Pulse | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 11/23 | 1 | 5/15 | — | 6,65 |
| 13/10/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | @ Newcastle Jets | T 3-1 | 89 | 0 | 0 | 5 | 1 | 3 | 21/27 | 3 | 6/16 | — | 6,74 |
| 09/10/2026 | J1 Nhật Bản | @ Kashima Antlers | B 0-2 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/7 | 1 | 3/9 | — | 6,10 |
| 20/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs Vissel Kobe | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 23/31 | 1 | 4/19 | — | 5,71 |
| 15/09/2026 | Cúp C1 châu Á Elite | vs Công an Hà Nội | T 4-1 | 21 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 5/5 | 1 | 1/7 | — | 6,57 |
| 12/09/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/11 | 0 | 4/9 | — | 6,08 |
| 06/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ JEF United Ichihara Chiba | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 16/23 | 0 | 1/12 | — | 6,00 |
| 02/09/2026 | J1 Nhật Bản | @ V-Varen Nagasaki | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 14/19 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 29/08/2026 | J1 Nhật Bản | vs Sanfrecce Hiroshima | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 24/34 | 0 | 1/7 | V | 6,23 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/01/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 17/10/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 21/11/2010 | 18 | 400 nghìn € |
| 04/01/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 05/01/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 29/07/2014 | 22 | 450 nghìn € |
| 31/03/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/06/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/12/2015 | 23 | 150 nghìn € |
| 16/06/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 10/12/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 19/06/2017 | 25 | 800 nghìn € |
| 16/11/2017 | 25 | 1,0 triệu € |
| 19/06/2018 | 26 | 900 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 900 nghìn € |
| 31/05/2019 | 27 | 700 nghìn € |
| 21/12/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 30/07/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 22/12/2020 | 28 | 600 nghìn € |
| 03/06/2021 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/10/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 27/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 19/06/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 13/11/2022 | 30 | 500 nghìn € |
| 27/06/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 32 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 32 | 400 nghìn € |
| 09/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 28/05/2025 | 33 | 250 nghìn € |
| 14/12/2025 | 33 | 225 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Odense BK | Gamba Osaka | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 29/07/2019 | Al Wehda Mecca | Odense BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Rosenborg | Al Wehda Mecca | Hết hạn mượn 1.4M € | 1,4 triệu € |
| 06/08/2018 | Elfsborg | Rosenborg | Hết hạn mượn 1.1M € | 1,1 triệu € |
| 17/07/2016 | IFK Varnamo | Elfsborg | Chuyển nhượng | — |
| 08/02/2015 | Etoile Sahel | IFK Varnamo | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | ES Zarzis | Etoile Sahel | Cho mượn | — |
| 31/12/2012 | Etoile Sahel | ES Zarzis | Chuyển nhượng 0.02M € | 20 nghìn € |
| 30/06/2009 | Etoile Sportive du Sahel U19 | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật58
- Tư duy45
- Sức mạnh30
- Thể lực40