
Issah Abass là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Radnicki Nis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
714Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
714Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SuperLiga Serbia | 2026-2027 | — | 10 | 9 | 714 | 1 | 0 | 0 | 15 | 8 | 69% | 48% | 6 | 1 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/15
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 9/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/22
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/259 (69%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 7/33 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/40 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 46/95 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 43
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 157
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 22
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | SuperLiga Serbia | @ Radnik Surdulica | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/38 | 2 | 7/11 | V | 5,24 |
| 11/10/2026 | SuperLiga Serbia | vs Vojvodina Novi Sad | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 2/8 | V | 5,80 |
| 21/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Crvena Zvezda | B 0-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/10 | 0 | 3/5 | — | 6,33 |
| 06/09/2026 | SuperLiga Serbia | @ Mladost Lucani | B 0-1 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/13 | 0 | 3/6 | Đ | 5,61 |
| 30/08/2026 | SuperLiga Serbia | vs Radnicki 1923 Kragujevac | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/12 | 3 | 6/13 | — | 6,61 |
| 22/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Macva Sabac | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 2/6 | V | 6,05 |
| 17/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK IMT Belgrad | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 25/36 | 0 | 7/13 | — | 6,07 |
| 03/08/2026 | SuperLiga Serbia | @ Zemun | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 5 | 49/57 | 4 | 5/14 | V | 8,20 |
| 25/07/2026 | SuperLiga Serbia | vs FK Čukarički | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 27/40 | 0 | 4/6 | — | 5,93 |
| 18/07/2026 | SuperLiga Serbia | @ FK Zeleznicar Pancevo | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 17/23 | 2 | 7/13 | — | 5,84 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/07/2017 | 18 | 200 nghìn € |
| 20/02/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 02/08/2018 | 19 | 400 nghìn € |
| 21/10/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 17/12/2018 | 20 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2019 | 20 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2019 | 21 | 900 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 15/09/2020 | 21 | 1,0 triệu € |
| 08/03/2021 | 22 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 22 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 23 | 1,0 triệu € |
| 21/03/2022 | 23 | 750 nghìn € |
| 05/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 31/10/2022 | 24 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 600 nghìn € |
| 26/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 04/06/2024 | 25 | 225 nghìn € |
| 15/10/2024 | 26 | 175 nghìn € |
| 24/03/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 04/06/2026 | 27 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật52
- Tư duy56
- Sức mạnh38
- Thể lực34