Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issah Abass

Radnicki NisTiền đạoGHA
28Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Issah Abass là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch GHA, hiện khoác áo Radnicki Nis.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
714Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
714Phút/bàn
8/15Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
6/1Vàng/Đỏ
6,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
SuperLiga Serbia2026-2027—10971410015869%48%616,19

Chỉ số chi tiết từng giải

SuperLiga Serbia · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 714 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
8/15
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
9/20
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/259 (69%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
7/33 (21%)
Chuyền dài chính xác
19/40 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
8
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/95 (48%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
43 / 43
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
157
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issah Abass · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026SuperLiga Serbia@ Radnik SurdulicaB 0-3900000023/3827/11V5,24
11/10/2026SuperLiga Serbiavs Vojvodina Novi SadB 1-4740021111/1712/8V5,80
21/09/2026SuperLiga Serbia@ Crvena ZvezdaB 0-345000006/1003/5—6,33
06/09/2026SuperLiga Serbia@ Mladost LucaniB 0-136000017/1303/6Đ5,61
30/08/2026SuperLiga Serbiavs Radnicki 1923 KragujevacH 1-164003208/1236/13—6,61
22/08/2026SuperLiga Serbia@ Macva SabacB 0-145001009/1302/6V6,05
17/08/2026SuperLiga Serbia@ FK IMT BelgradH 0-0900000425/3607/13—6,07
03/08/2026SuperLiga Serbia@ ZemunT 1-0901053549/5745/14V8,20
25/07/2026SuperLiga Serbiavs FK ČukaričkiB 0-2900032127/4004/6—5,93
18/07/2026SuperLiga Serbia@ FK Zeleznicar PancevoB 1-2900020117/2327/13—5,84

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 900 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 750 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 200 nghìn €20172026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/07/201718200 nghìn €
20/02/201819400 nghìn €
02/08/201819400 nghìn €
21/10/2018201,5 triệu €
17/12/2018201,5 triệu €
04/06/2019201,2 triệu €
17/12/201921900 nghìn €
07/04/202021800 nghìn €
15/09/2020211,0 triệu €
08/03/202122800 nghìn €
18/05/202122700 nghìn €
29/12/2021231,0 triệu €
21/03/202223750 nghìn €
05/06/202223600 nghìn €
31/10/202224600 nghìn €
15/06/202324600 nghìn €
26/12/202325400 nghìn €
04/06/202425225 nghìn €
15/10/202426175 nghìn €
24/03/202526500 nghìn €
11/06/202526400 nghìn €
10/12/202527400 nghìn €
04/06/202627200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy56
  • Sức mạnh38
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com