
Issa Soumaré là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Stade Rennais FC.
Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải
8Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55% | 100% | 0 | 0 | 7,13 |
| Ligue 1 | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 371 | 0 | 0 | 1 | 10 | 2 | 72% | 50% | 1 | 0 | 6,49 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 66% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/5 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/10
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 68/94 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 12
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ligue 1 | @ Paris FC | B 3-4 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/16 | 1 | 3/9 | — | 6,22 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs OFI Crete FC | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 1 | 2/3 | — | 6,19 |
| 11/10/2026 | Ligue 1 | vs AJ Auxerre | T 4-1 | 77 | 0 | 0 | 5 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 4/7 | — | 6,44 |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Comoros | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/09/2026 | CAN | @ Ethiopia | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 5/5 | — | 7,13 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Mozambique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Sturm Graz | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Ligue 1 | vs Marseille | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 9/13 | 0 | 1/5 | — | 6,32 |
| 06/09/2026 | Ligue 1 | @ Angers SCO | T 2-1 | 22 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 3/6 | — | 6,62 |
| 30/08/2026 | Ligue 1 | vs Le Mans | T 3-2 | 60 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 15/17 | 0 | 4/7 | V | 7,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/08/2020 | 19 | 250 nghìn € |
| 10/11/2020 | 20 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 05/10/2021 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/01/2022 | 21 | 450 nghìn € |
| 23/03/2022 | 21 | 600 nghìn € |
| 01/06/2022 | 21 | 900 nghìn € |
| 27/10/2022 | 22 | 1,0 triệu € |
| 05/04/2023 | 22 | 900 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 1,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 23 | 900 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 800 nghìn € |
| 09/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 23/03/2025 | 24 | 1,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 09/10/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 14/12/2025 | 25 | 5,0 triệu € |
| 26/03/2026 | 25 | 7,0 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 8,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Havre Athletic Club | Stade Rennais FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | AJ Auxerre | Havre Athletic Club | Cho mượn | — |
| 11/01/2024 | Havre Athletic Club | AJ Auxerre | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2023 | Beerschot Wilrijk | Havre Athletic Club | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | Quevilly Rouen Métropole | Beerschot Wilrijk | Cho mượn | — |
| 11/07/2022 | Beerschot Wilrijk | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Quevilly Rouen Métropole | Beerschot Wilrijk | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Beerschot Wilrijk | Quevilly Rouen Métropole | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2021 | US Orléans | Beerschot Wilrijk | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2019 | Génération Foot U20 | US Orléans | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Generation Foot U17 | Génération Foot U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | — | Generation Foot U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật61
- Tư duy44
- Sức mạnh36
- Thể lực59