Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issa Soumaré

Stade Rennais FCTiền đạoSEN
26Tuổi
182Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Issa Soumaré là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Stade Rennais FC.

Mùa 2027 · tổng hợp 3 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
409Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—10250000055%100%007,13
Ligue 12026-2027—6537100110272%50%106,49
Cúp C2 châu Âu2026-2027—101300011100%66%006,19

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 7,13

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/9 (55%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/2 (50%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/5 (100%)
Không chiến thắng / thua
3 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
5
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 371 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
68/94 (72%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
7
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/44 (50%)
Không chiến thắng / thua
9 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 12
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 13 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
6/6 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issa Soumaré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Ligue 1@ Paris FCB 3-4790000012/1613/9—6,22
16/10/2026Cúp C2 châu Âuvs OFI Crete FCT 2-113001106/612/3—6,19
11/10/2026Ligue 1vs AJ AuxerreT 4-1770051014/1804/7—6,44
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ ComorosT 1-06400000—0———
29/09/2026CAN@ EthiopiaT 1-025000005/905/5—7,13
25/09/2026CAN@ MozambiqueH 1-1dự bị00000—0———
17/09/2026Cúp C2 châu Âu@ Sturm GrazH 0-0dự bị00000—0———
12/09/2026Ligue 1vs MarseilleT 1-045002109/1301/5—6,32
06/09/2026Ligue 1@ Angers SCOT 2-122001003/503/6—6,62
30/08/2026Ligue 1vs Le MansT 3-2600120115/1704/7V7,12

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2025: 3,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/08/202019250 nghìn €
10/11/202020300 nghìn €
24/06/202120300 nghìn €
05/10/202120500 nghìn €
05/01/202221450 nghìn €
23/03/202221600 nghìn €
01/06/202221900 nghìn €
27/10/2022221,0 triệu €
05/04/202322900 nghìn €
15/06/2023221,0 triệu €
17/12/202323900 nghìn €
10/06/202423800 nghìn €
09/12/2024241,0 triệu €
23/03/2025241,5 triệu €
02/06/2025242,0 triệu €
09/10/2025253,0 triệu €
14/12/2025255,0 triệu €
26/03/2026257,0 triệu €
31/05/2026258,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 8,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Havre Athletic ClubStade Rennais FCChuyển nhượng—
29/06/2024AJ AuxerreHavre Athletic ClubCho mượn—
11/01/2024Havre Athletic ClubAJ AuxerreChuyển nhượng—
03/07/2023Beerschot WilrijkHavre Athletic ClubHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
29/06/2023Quevilly Rouen MétropoleBeerschot WilrijkCho mượn—
11/07/2022Beerschot WilrijkQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
29/06/2022Quevilly Rouen MétropoleBeerschot WilrijkCho mượn—
30/01/2022Beerschot WilrijkQuevilly Rouen MétropoleChuyển nhượng—
05/08/2021US OrléansBeerschot WilrijkChuyển nhượng—
21/08/2019Génération Foot U20US OrléansChuyển nhượng—
31/12/2017Generation Foot U17Génération Foot U20Chuyển nhượng—
30/06/2016—Generation Foot U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ66
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy44
  • Sức mạnh36
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com