
Issa Kallon
Tiền đạoSLE
30Tuổi
163Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Issa Kallon là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch SLE.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/08/2014 | 18 | 50 nghìn € |
| 01/11/2014 | 18 | 500 nghìn € |
| 15/02/2015 | 19 | 500 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 400 nghìn € |
| 10/11/2015 | 19 | 300 nghìn € |
| 04/02/2016 | 20 | 300 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 250 nghìn € |
| 28/02/2018 | 22 | 250 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 200 nghìn € |
| 20/01/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 02/07/2019 | 23 | 250 nghìn € |
| 16/01/2020 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 475 nghìn € |
| 23/10/2020 | 24 | 525 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 575 nghìn € |
| 03/10/2021 | 25 | 650 nghìn € |
| 04/01/2022 | 26 | 650 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 800 nghìn € |
| 12/01/2023 | 27 | 650 nghìn € |
| 25/06/2023 | 27 | 750 nghìn € |
| 13/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 04/03/2024 | 28 | 650 nghìn € |
| 03/06/2024 | 28 | 550 nghìn € |
| 10/12/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 08/04/2026 | 30 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Chengdu Rongcheng | Free player | Trở lại | — |
| 14/02/2025 | Nantong Zhiyun | Chengdu Rongcheng | Hết hạn mượn 0.302174M € | 302 nghìn € |
| 08/02/2024 | Shanghai Port | Nantong Zhiyun | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | SC Cambuur Leeuwarden | Shanghai Port | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2017 | FC Utrecht | SC Cambuur Leeuwarden | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Emmen | FC Utrecht | Cho mượn | — |
| 26/07/2016 | FC Utrecht | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 01/09/2014 | FC Utrecht U19 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Vitesse U19 | FC Utrecht U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vitesse Arnheim U17 | Vitesse U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Vitesse Arnhem (Youth) | Vitesse Arnheim U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | VV Jonathan Youth | Vitesse Arnhem (Youth) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật58
- Tư duy50
- Sức mạnh32
- Thể lực45