Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Issa Kabore

WrexhamHậu vệBUR
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
4,0 triệu €Giá trị

Issa Kabore là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch BUR, hiện khoác áo Wrexham.

Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
7Đá chính
652Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,47Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
CAN2027—221800001082%58%007,04
Hạng Nhất Anh2026-2027—954720012078%55%106,34

Chỉ số chi tiết từng giải

CAN · mùa 2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
55/67 (82%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
3/15 (20%)
Chuyền dài chính xác
3/7 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/12 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
35
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 472 phút · điểm TB 6,34

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
115/146 (78%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
4/28 (14%)
Chuyền dài chính xác
10/18 (55%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
3
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/40 (55%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 17
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
82
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Issa Kabore · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Nhất Anhvs Preston North EndT 4-122000003/701/2—6,56
14/10/2026Hạng Nhất Anhvs West Bromwich AlbionB 1-2690000111/1206/9—6,56
10/10/2026Hạng Nhất Anh@ Derby CountyH 1-1640010022/2613/8—6,30
28/09/2026CAN@ Trung PhiT 1-0900010011/2013/7—7,21
26/09/2026CANvs BeninH 1-1900000144/4704/5—6,88
19/09/2026Hạng Nhất Anhvs SouthamptonT 2-1900000017/1801/6—6,18
12/09/2026Hạng Nhất Anh@ West Ham UnitedB 0-623000006/901/1—5,47
09/09/2026Hạng Nhất Anhvs BurnleyH 1-1900110227/3702/3V6,60
06/09/2026Hạng Nhất Anh@ Swansea CityH 0-028000026/811/1—6,73
03/09/2026Hạng Nhất Anh@ MillwallT 3-0670000015/1936/9—6,44

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,3 triệu €2020: 4,0 triệu €2020: 4,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 5,0 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2024: 10,0 triệu €2024: 6,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2026: 4,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
12/09/201918100 nghìn €
12/12/201918100 nghìn €
29/03/2020181,5 triệu €
07/04/2020181,3 triệu €
05/08/2020194,0 triệu €
15/10/2020194,0 triệu €
16/03/2021193,5 triệu €
06/06/2021203,0 triệu €
15/12/2021203,0 triệu €
29/05/2022214,0 triệu €
01/11/2022215,0 triệu €
26/06/2023227,0 triệu €
18/12/20232210,0 triệu €
26/05/20242310,0 triệu €
18/12/2024236,0 triệu €
04/06/2025244,0 triệu €
02/12/2025244,0 triệu €
27/05/2026254,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 4,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/08/2026Manchester CityWrexhamHết hạn mượn 2.35M €2,4 triệu €
29/06/2026WrexhamManchester CityCho mượn—
31/08/2025Manchester CityWrexhamChuyển nhượng—
29/06/2025SV Werder BremenManchester CityCho mượn—
05/01/2025Manchester CitySV Werder BremenChuyển nhượng—
30/12/2024BenficaManchester CityCho mượn—
31/08/2024Manchester CityBenficaChuyển nhượng—
30/05/2024Luton TownManchester CityCho mượn—
20/07/2023Manchester CityLuton TownChuyển nhượng—
29/06/2023MarseilleManchester CityCho mượn—
16/08/2022Manchester CityMarseilleChuyển nhượng—
29/06/2022TroyesManchester CityCho mượn—
30/06/2021Manchester CityTroyesChuyển nhượng—
29/06/2021KV MechelenManchester CityCho mượn—
29/07/2020Manchester CityKV MechelenChuyển nhượng—
28/07/2020KV MechelenManchester CityHết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
27/08/2019Rahimo FCKV MechelenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy50
  • Sức mạnh51
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com