
Israel Suero Fernández là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
135Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 542 | 4 | 0 | 2 | 14 | 7 | 89% | 48% | 0 | 0 | 7,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 7,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/14
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/315 (89%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 6/45 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/12 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/49 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 109
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 46/49 | 0 | 1/5 | — | 7,97 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/34 | 0 | 4/4 | — | 5,99 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/52 | 2 | 7/10 | — | 8,20 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 81 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 30/33 | 1 | 2/5 | — | 8,82 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 2/7 | — | 6,92 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 49/55 | 4 | 7/13 | — | 6,79 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 33 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 26/28 | 1 | 1/4 | — | 8,18 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | vs Sabadell | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 7,05 |
| 15/08/2026 | La Liga 2 | @ Real Sociedad B | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 03/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/08/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/08/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/09/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/02/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 23/03/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật58
- Tư duy58
- Sức mạnh35
- Thể lực42