Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Israel Suero Fernández

CastellonTiền vệESP
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Israel Suero Fernández là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
542Phút
4Bàn thắng
2Kiến tạo
0,66Bàn/90 phút
135Phút/bàn
7/14Sút trúng/sút
89%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,49Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—8654240214789%48%007,49

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 542 phút · điểm TB 7,49

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
7/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
1/9
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
281/315 (89%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
6/45 (13%)
Chuyền dài chính xác
7/12 (58%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/49 (48%)
Không chiến thắng / thua
0 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 19
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
109
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Israel Suero Fernández · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026La Liga 2@ UD Las PalmasT 3-0751022246/4901/5—7,97
11/10/2026La Liga 2@ Andorra CFB 0-1900010332/3404/4—5,99
04/10/2026La Liga 2vs AD CeutaH 1-1901011246/5227/10—8,20
29/09/2026La Liga 2@ CD LeganesT 2-0811131230/3312/5—8,82
19/09/2026La Liga 2vs TenerifeT 5-0610110135/4412/7—6,92
12/09/2026La Liga 2@ Girona FCT 2-1900021249/5547/13—6,79
06/09/2026La Liga 2vs Albacete Balompié SADT 2-0331042126/2811/4—8,18
01/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BT 2-1dự bị00000—0———
24/08/2026La Liga 2vs SabadellH 0-0220000017/2000/1—7,05
15/08/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
20/08/20172325 nghìn €
03/02/201823100 nghìn €
05/08/201824125 nghìn €
10/02/201924100 nghìn €
11/08/201925150 nghìn €
05/02/202025150 nghìn €
14/09/202026150 nghìn €
14/02/202126150 nghìn €
29/06/202127200 nghìn €
30/12/202127175 nghìn €
27/06/202228225 nghìn €
07/12/202228225 nghìn €
23/03/202328200 nghìn €
29/06/202329200 nghìn €
19/12/202329200 nghìn €
23/06/202430200 nghìn €
12/12/202430200 nghìn €
26/03/202530400 nghìn €
23/06/202531500 nghìn €
29/12/202531400 nghìn €
21/06/202632350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ65
  • Kỹ thuật58
  • Tư duy58
  • Sức mạnh35
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com