
Israel Suero Fernández là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Castellon.
Tiểu sử Israel Suero Fernández
Israel Suero Fernández là tiền vệ của Castellon, mang quốc tịch Spain và hiện 32 tuổi, sinh ngày 12/04/1994. Cầu thủ cao 176 cm, nặng 68 kg và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027 tại La Liga 2, cầu thủ có 8 trận ra sân với 542 phút thi đấu, ghi 4 bàn, có 2 kiến tạo và đạt điểm trung bình 7,49. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, giá trị cao nhất đạt 500 nghìn € (2025), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
686Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 686 | 6 | 0 | 2 | 19 | 10 | 88% | 52% | 0 | 0 | 7,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 686 phút · điểm TB 7,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 10/19
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 1/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 342/386 (88%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 6/48 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/15 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 11 (chưa có số thành công)
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/61 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 32 / 22
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/11/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/11/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | H 1-1 | 70 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 35/41 | 1 | 2/3 | — | 7,92 |
| 26/10/2026 | La Liga 2 | vs Sporting Gijon | T 4-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 26/30 | 1 | 6/9 | — | 8,20 |
| 18/10/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | T 3-0 | 75 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 46/49 | 0 | 1/5 | — | 7,97 |
| 11/10/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 32/34 | 0 | 4/4 | — | 6,44 |
| 04/10/2026 | La Liga 2 | vs AD Ceuta | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 46/52 | 2 | 7/10 | — | 8,14 |
| 29/09/2026 | La Liga 2 | @ CD Leganes | T 2-0 | 81 | 1 | 1 | 3 | 1 | 2 | 30/33 | 1 | 2/5 | — | 8,82 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | T 5-0 | 61 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 35/44 | 1 | 2/7 | — | 6,88 |
| 12/09/2026 | La Liga 2 | @ Girona FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 49/55 | 4 | 7/13 | — | 6,81 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-0 | 33 | 1 | 0 | 4 | 2 | 1 | 26/28 | 1 | 1/4 | — | 8,18 |
| 01/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/08/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 03/02/2018 | 23 | 100 nghìn € |
| 05/08/2018 | 24 | 125 nghìn € |
| 10/02/2019 | 24 | 100 nghìn € |
| 11/08/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 05/02/2020 | 25 | 150 nghìn € |
| 14/09/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 14/02/2021 | 26 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 175 nghìn € |
| 27/06/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 07/12/2022 | 28 | 225 nghìn € |
| 23/03/2023 | 28 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/03/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 400 nghìn € |
| 21/06/2026 | 32 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật58
- Tư duy62
- Sức mạnh36
- Thể lực44