Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isnik Alimi

Dalian YingboTiền vệMKD
32Tuổi
186Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Isnik Alimi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Dalian Yingbo.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.374Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1187Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Siêu hạng Trung Quốc2026—25252.183211371379%56%406,50
Cúp FA Trung Quốc2026—221910000076%42%106,25

Chỉ số chi tiết từng giải

Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.183 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
13/37
Sút trong vòng cấm
21
Sút ngoài vòng cấm
15
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
18/28
Đá phạt (bàn / sút)
0/31
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1070/1343 (79%)
Chuyền quyết định
32
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
74/145 (51%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/81
Cắt bóng
18
Phá bóng
42
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
159/282 (56%)
Không chiến thắng / thua
29 / 26
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
130 / 97
Bị tước bóng
12
Mất quyền kiểm soát
361
Phạm lỗi
50
Bị phạm lỗi
31

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,25

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
35/46 (76%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
3
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/19 (42%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 7
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isnik Alimi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Shenzhen Peng CityT 3-1900033142/5647/13—6,87
11/10/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Qingdao West CoastT 4-0900010251/6137/13—6,69
05/09/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Qingdao HainiuT 2-1900053363/83512/16—7,20
01/09/2026Cúp FA Trung Quốcvs Shanghai ShenhuaT 1-0900000135/4608/19—6,44
28/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Beijing GuoanH 1-1900000044/63412/19—6,70
23/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Chongqing TonglianglongT 1-0900120259/6658/17—7,70
15/08/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Yunnan YukunB 1-3900000015/2637/14V5,24
08/08/2026Siêu hạng Trung Quốcvs Liaoning TierenT 1-0900000236/5038/15—6,30
31/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Henan FCH 1-1900000133/4369/12V6,49
26/07/2026Siêu hạng Trung Quốc@ Zhejiang Professional FCB 2-3901031358/7033/5—7,63

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 75 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 350 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20142026
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/06/20142075 nghìn €
03/02/201521125 nghìn €
18/06/201521125 nghìn €
13/12/20162275 nghìn €
20/06/201723100 nghìn €
18/12/201723100 nghìn €
19/06/201824100 nghìn €
13/12/201824100 nghìn €
19/06/201925150 nghìn €
17/12/201925150 nghìn €
23/07/202026150 nghìn €
27/12/202026150 nghìn €
09/06/202127150 nghìn €
29/12/202127350 nghìn €
23/05/202228500 nghìn €
26/12/202228600 nghìn €
30/05/202329650 nghìn €
27/09/202329800 nghìn €
21/12/202329900 nghìn €
04/06/202430900 nghìn €
18/12/202430900 nghìn €
18/06/202531800 nghìn €
16/12/202531600 nghìn €
07/06/202632500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
19/01/2025Sepsi OSK Sfantul GheorgheDalian YingboHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
30/06/2023FK Gilan GabalaSepsi OSK Sfantul GheorgheChuyển nhượng 0.02M €—
29/07/2021AtalantaFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
29/06/2021HNK SibenikAtalantaCho mượn—
17/09/2020AtalantaHNK SibenikChuyển nhượng—
29/06/2020ImoleseAtalantaCho mượn—
08/08/2019AtalantaImoleseChuyển nhượng—
07/08/2019RiminiAtalantaCho mượn—
06/07/2018AtalantaRiminiChuyển nhượng—
30/05/2018VicenzaAtalantaCho mượn—
21/07/2017AtalantaVicenzaChuyển nhượng—
29/06/2017ForliAtalantaCho mượn—
30/08/2016AtalantaForliChuyển nhượng—
29/06/2016SS Maceratese 1922AtalantaCho mượn—
30/08/2015AtalantaSS Maceratese 1922Chuyển nhượng—
30/06/2015ChievoAtalantaHết hạn mượn 1.2M €1,2 triệu €
29/06/2015LumezzaneChievoCho mượn—
05/08/2014Chievo YouthLumezzaneChuyển nhượng—
19/05/2013NK NovigradChievo YouthChuyển nhượng—
31/01/2012Ohrid LihnidosNK NovigradChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com