
Isnik Alimi là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch MKD, hiện khoác áo Dalian Yingbo.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
27Đá chính
2.374Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1187Phút/bàn
13/37Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu hạng Trung Quốc | 2026 | — | 25 | 25 | 2.183 | 2 | 1 | 1 | 37 | 13 | 79% | 56% | 4 | 0 | 6,50 |
| Cúp FA Trung Quốc | 2026 | — | 2 | 2 | 191 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 42% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Siêu hạng Trung Quốc · mùa 2026 · 25 trận ra sân, 2.183 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 13/37
- Sút trong vòng cấm
- 21
- Sút ngoài vòng cấm
- 15
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 18/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/31
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1070/1343 (79%)
- Chuyền quyết định
- 32
- Tạt bóng chính xác
- 3/12 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 74/145 (51%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/81
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 159/282 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 29 / 26
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 130 / 97
- Bị tước bóng
- 12
- Mất quyền kiểm soát
- 361
- Phạm lỗi
- 50
- Bị phạm lỗi
- 31
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp FA Trung Quốc · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/46 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/6 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/19 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Shenzhen Peng City | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 3 | 1 | 42/56 | 4 | 7/13 | — | 6,87 |
| 11/10/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Qingdao West Coast | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 51/61 | 3 | 7/13 | — | 6,69 |
| 05/09/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Qingdao Hainiu | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 5 | 3 | 3 | 63/83 | 5 | 12/16 | — | 7,20 |
| 01/09/2026 | Cúp FA Trung Quốc | vs Shanghai Shenhua | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/46 | 0 | 8/19 | — | 6,44 |
| 28/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Beijing Guoan | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/63 | 4 | 12/19 | — | 6,70 |
| 23/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Chongqing Tonglianglong | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 2 | 59/66 | 5 | 8/17 | — | 7,70 |
| 15/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Yunnan Yukun | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/26 | 3 | 7/14 | V | 5,24 |
| 08/08/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | vs Liaoning Tieren | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/50 | 3 | 8/15 | — | 6,30 |
| 31/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Henan FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/43 | 6 | 9/12 | V | 6,49 |
| 26/07/2026 | Siêu hạng Trung Quốc | @ Zhejiang Professional FC | B 2-3 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 58/70 | 3 | 3/5 | — | 7,63 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2014 | 20 | 75 nghìn € |
| 03/02/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 18/06/2015 | 21 | 125 nghìn € |
| 13/12/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 18/12/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 19/06/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 13/12/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 19/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 17/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 23/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/12/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 09/06/2021 | 27 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 23/05/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 26/12/2022 | 28 | 600 nghìn € |
| 30/05/2023 | 29 | 650 nghìn € |
| 27/09/2023 | 29 | 800 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 900 nghìn € |
| 04/06/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 18/12/2024 | 30 | 900 nghìn € |
| 18/06/2025 | 31 | 800 nghìn € |
| 16/12/2025 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/06/2026 | 32 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/01/2025 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Dalian Yingbo | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 30/06/2023 | FK Gilan Gabala | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | Chuyển nhượng 0.02M € | — |
| 29/07/2021 | Atalanta | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | HNK Sibenik | Atalanta | Cho mượn | — |
| 17/09/2020 | Atalanta | HNK Sibenik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Imolese | Atalanta | Cho mượn | — |
| 08/08/2019 | Atalanta | Imolese | Chuyển nhượng | — |
| 07/08/2019 | Rimini | Atalanta | Cho mượn | — |
| 06/07/2018 | Atalanta | Rimini | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2018 | Vicenza | Atalanta | Cho mượn | — |
| 21/07/2017 | Atalanta | Vicenza | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Forli | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/08/2016 | Atalanta | Forli | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | SS Maceratese 1922 | Atalanta | Cho mượn | — |
| 30/08/2015 | Atalanta | SS Maceratese 1922 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Chievo | Atalanta | Hết hạn mượn 1.2M € | 1,2 triệu € |
| 29/06/2015 | Lumezzane | Chievo | Cho mượn | — |
| 05/08/2014 | Chievo Youth | Lumezzane | Chuyển nhượng | — |
| 19/05/2013 | NK Novigrad | Chievo Youth | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Ohrid Lihnidos | NK Novigrad | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực49