
Isnairo Reis Silva Morais
33Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Isnairo Reis Silva Morais là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Suwon Samsung Bluewings.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.657Phút
6Bàn thắng
3Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
276Phút/bàn
15/40Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 21 | 18 | 1.657 | 6 | 1 | 3 | 40 | 15 | 79% | 52% | 0 | 0 | 6,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.657 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 6
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 15/40
- Sút trong vòng cấm
- 29
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 16/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 385/485 (79%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 15/58 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/22 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 10
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 88/167 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 31
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 63 / 48
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 224
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | Korean K League 2 | vs Suwon Football Club | H 2-2 | 63 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 14/16 | 0 | 5/12 | — | 6,93 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 16/20 | 3 | 7/13 | — | 6,61 |
| 01/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungbuk Cheongju FC | H 2-2 | 90 | 2 | 0 | 4 | 2 | 0 | 16/22 | 1 | 4/7 | — | 8,58 |
| 25/07/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 4-1 | 97 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 19/25 | 0 | 3/7 | — | 6,34 |
| 19/07/2026 | Korean K League 2 | vs Paju Frontier FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/32 | 2 | 6/12 | — | 6,76 |
| 11/07/2026 | Korean K League 2 | @ Ansan Greeners FC | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 14/17 | 3 | 5/7 | — | 6,08 |
| 04/07/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | T 1-0 | 89 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 26/29 | 5 | 10/19 | — | 6,95 |
| 06/06/2026 | Korean K League 2 | @ Hwaseong FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 20/23 | 1 | 5/7 | — | 6,77 |
| 30/05/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | B 1-2 | 30 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 14/15 | 0 | 3/3 | — | 7,93 |
| 25/05/2026 | Korean K League 2 | vs Cheonan City | T 3-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/24 | 0 | 5/6 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/09/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 05/12/2012 | 19 | 100 nghìn € |
| 29/10/2017 | 24 | 100 nghìn € |
| 06/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 04/03/2019 | 26 | — |
| 01/04/2021 | 28 | 100 nghìn € |
| 21/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 25/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 17/06/2022 | 29 | 550 nghìn € |
| 26/12/2022 | 29 | 575 nghìn € |
| 22/06/2023 | 30 | 700 nghìn € |
| 18/12/2023 | 30 | 750 nghìn € |
| 13/06/2024 | 31 | 700 nghìn € |
| 04/12/2024 | 31 | 650 nghìn € |
| 02/06/2025 | 32 | 600 nghìn € |
| 15/12/2025 | 32 | 550 nghìn € |
| 09/06/2026 | 33 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/01/2026 | Gwangju Football Club | Suwon Samsung Bluewings | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Jeju SK FC | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2023 | Gwangju Football Club | Jeju SK FC | Chuyển nhượng | — |
| 17/03/2021 | AD Confiança | Gwangju Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2020 | Criciuma | AD Confiança | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Vila Nova | Criciuma | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2017 | Boa EC | Vila Nova | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Remo - PA | Boa EC | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2012 | Atletico Clube Goianiense | Remo - PA | Cho mượn | — |
| 31/08/2012 | Remo - PA | Atletico Clube Goianiense | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật47
- Tư duy58
- Sức mạnh40
- Thể lực51