Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismayil Ibrahimli

Zira FKTiền vệAZE
28Tuổi
178Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị

Ismayil Ibrahimli là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch AZE, hiện khoác áo Zira FK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
5Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8553200000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 532 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ismayil Ibrahimli · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Paide LinnameeskondH 1-11000000—0——6,35
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Paide LinnameeskondB 0-13000000—0——6,85
16/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Torpedo KutaisiT 3-01500000—0——6,80
08/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Torpedo KutaisiT 3-01800000—0——7,10
09/09/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs UkrainaH 1-1dự bị00000—0———
06/09/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IcelandB 0-5550000018/2524/7—5,72
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitH 1-15800000—0——6,65
23/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Hajduk SplitH 1-11200000—0——6,35

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 100 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 450 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 550 nghìn €20182026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/12/201820100 nghìn €
24/05/201921100 nghìn €
06/09/201921250 nghìn €
26/12/201921400 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
28/06/202022400 nghìn €
29/12/202022400 nghìn €
30/05/202123450 nghìn €
29/12/202123450 nghìn €
23/05/202224450 nghìn €
26/12/202224400 nghìn €
30/05/202325300 nghìn €
26/12/202325300 nghìn €
11/06/202426400 nghìn €
26/12/202426450 nghìn €
08/06/202527500 nghìn €
22/12/202527500 nghìn €
17/06/202628550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy57
  • Sức mạnh42
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com