
Ismaila Sarr là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch SEN, hiện khoác áo Crystal Palace.
Tiểu sử Ismaila Sarr
Người Senegal, 28 tuổi, Ismaila Sarr hiện chơi ở vị trí tiền đạo cho Crystal Palace. Trong mùa 2026-2027, Ismaila Sarr có 3 trận với 31 phút thi đấu và điểm trung bình 6,63, trong đó 2 trận ở Ngoại hạng Anh và 1 trận ở Cúp C2 châu Âu. Chiều cao 185 cm, cân nặng 70 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 45,0 triệu €, hợp đồng đến 29/06/2029, và giao dịch gần nhất trong hồ sơ là chuyển từ Marseille đến Crystal Palace vào 31/07/2024 với phí 15,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
1Đá chính
93Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 77% | 60% | 1 | 0 | 6,18 |
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 0 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 78 phút · điểm TB 6,18
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 17/22 (77%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/10 (60%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brighton Hove Albion | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Lyon | B 2-3 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/15 | 2 | 6/10 | V | 5,72 |
| 11/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Nottingham Forest | T 3-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Leeds United | H 0-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,80 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Lech Poznan | T 4-0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/7 | 0 | — | — | 6,64 |
| 02/07/2026 | World Cup | @ Bỉ | H 2-2 | 120 | 1 | 0 | 5 | 1 | 2 | 19/28 | 0 | 10/18 | — | 7,82 |
| 27/06/2026 | World Cup | vs Iraq | T 5-0 | 81 | 1 | 1 | 3 | 2 | 2 | 14/19 | 0 | 3/5 | — | 8,75 |
| 23/06/2026 | World Cup | @ Na Uy | B 2-3 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | 13/16 | 1 | 4/12 | — | 8,48 |
| 17/06/2026 | World Cup | @ Pháp | B 1-3 | 75 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 11/13 | 0 | 2/6 | — | 6,27 |
| 10/06/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Ả Rập Xê Út | H 0-0 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,39 |