Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismail Saadi

MC OranTiền đạoALG
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Ismail Saadi là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ALG, hiện khoác áo MC Oran.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

4Trận ra sân
4Đá chính
309Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
309Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Algerian Ligue Professionnelle 12026-2027—4430910000——20—

Chỉ số chi tiết từng giải

Algerian Ligue Professionnelle 1 · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 309 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 50 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 125 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 325 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 325 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 400 nghìn €20162026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/05/20161925 nghìn €
04/12/20161950 nghìn €
14/06/20172075 nghìn €
28/05/20182175 nghìn €
05/12/201821125 nghìn €
26/08/201922200 nghìn €
05/12/201922300 nghìn €
13/08/202023300 nghìn €
16/02/202123325 nghìn €
28/10/202124300 nghìn €
01/01/202224300 nghìn €
19/06/202225400 nghìn €
26/07/202326325 nghìn €
01/02/202426300 nghìn €
25/06/202427275 nghìn €
02/01/202527275 nghìn €
25/06/202528325 nghìn €
18/12/202528300 nghìn €
10/06/202629400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026JS SaouraMC OranChuyển nhượng—
20/08/2021ES SetifJS SaouraChuyển nhượng—
29/06/2019WA TlemcenES SetifCho mượn—
30/06/2018ES SetifWA TlemcenChuyển nhượng—
31/12/2015ES Setif U21ES SetifChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com