
Ismaheel Akinade là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Azerbaijan Premier League | 2026-2027 | — | 8 | 7 | 650 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/05/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 19/08/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 15/04/2022 | 28 | 125 nghìn € |
| 09/08/2022 | 28 | 150 nghìn € |
| 24/05/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 17/12/2023 | 29 | 150 nghìn € |
| 14/11/2024 | 30 | 150 nghìn € |
| 13/05/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 03/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 17/06/2026 | 32 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | FK Andijon | FK Gilan Gabala | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2025 | Terengganu FC | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | FK Andijon | Free player | Trở lại | — |
| 12/02/2024 | Kelantan Red Warrior | Terengganu FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2023 | Kelantan FC | Kelantan Red Warrior | Chuyển nhượng | — |
| 04/02/2023 | Free player | Kelantan FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/11/2022 | Sheikh Russel KC | Free player | Trở lại | — |
| 12/04/2022 | WE Sports Club | Sheikh Russel KC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2021 | Hong Linh Ha Tinh | WE Sports Club | Chuyển nhượng | — |
| 24/12/2020 | SHB Da Nang FC | Hong Linh Ha Tinh | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Cong An Ho Chi Minh City | SHB Da Nang FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Waterford United | Cong An Ho Chi Minh City | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bohemians | Waterford United | Chuyển nhượng | — |
| 02/06/2015 | Bluebell United | Bohemians | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Bray Wanderers | Bluebell United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | St. Patricks U19 | Bray Wanderers | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật45
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực45