Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ismaheel Akinade

FK Gilan GabalaTiền đạoNGR
32Tuổi
190Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Ismaheel Akinade là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FK Gilan Gabala.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Azerbaijan Premier League2026-2027—8765000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Azerbaijan Premier League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 650 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/202026150 nghìn €
19/08/202026150 nghìn €
15/04/202228125 nghìn €
09/08/202228150 nghìn €
24/05/202329150 nghìn €
17/12/202329150 nghìn €
14/11/202430150 nghìn €
13/05/202531125 nghìn €
03/12/202531125 nghìn €
17/06/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
06/01/2026FK AndijonFK Gilan GabalaChuyển nhượng—
25/07/2025Terengganu FCFK AndijonChuyển nhượng—
31/12/2024FK AndijonFree playerTrở lại—
12/02/2024Kelantan Red WarriorTerengganu FCChuyển nhượng—
25/06/2023Kelantan FCKelantan Red WarriorChuyển nhượng—
04/02/2023Free playerKelantan FCChuyển nhượng—
06/11/2022Sheikh Russel KCFree playerTrở lại—
12/04/2022WE Sports ClubSheikh Russel KCChuyển nhượng—
30/09/2021Hong Linh Ha TinhWE Sports ClubChuyển nhượng—
24/12/2020SHB Da Nang FCHong Linh Ha TinhChuyển nhượng—
31/12/2019Cong An Ho Chi Minh CitySHB Da Nang FCChuyển nhượng—
30/06/2019Waterford UnitedCong An Ho Chi Minh CityChuyển nhượng—
31/12/2017BohemiansWaterford UnitedChuyển nhượng—
02/06/2015Bluebell UnitedBohemiansChuyển nhượng—
31/12/2014Bray WanderersBluebell UnitedChuyển nhượng—
30/06/2012St. Patricks U19Bray WanderersChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ59
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy66
  • Sức mạnh35
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com