
Kelantan FC
Kết quả gần nhất
Chưa có kết quả 180 ngày gần đây.
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Aliakbar Ahmadi | Thủ môn | 28 |
| 76 | Johan Shahzidane | Thủ môn | — |
| 89 | Muhammad Irfan Haikal Mohd Iffendi | Thủ môn | — |
| 3 | Khairul Helmi Bin Johari | Hậu vệ | 38 |
| 4 | Ghaffar Abdul Rahman | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Yusri yuhasmadi | Hậu vệ | 28 |
| 41 | Reegan Abraham Saravanan | Hậu vệ | 24 |
| 45 | Hafiq Almuhafiz | Hậu vệ | — |
| 50 | Rakesh Munusamy | Hậu vệ | — |
| 70 | Khairul Amin | Hậu vệ | — |
| 72 | Syaqimi rozi | Hậu vệ | 25 |
| 91 | Afzal Akbar | Hậu vệ | 28 |
| 98 | Izzat Azmi | Hậu vệ | — |
| — | Mior Dani Armin Mior Ariffen | Tiền vệ | 27 |
| — | Muhammad Zuasyraf Zulkiefle | Tiền vệ | 30 |
| 33 | Muhammad Hafizan Bin Ghazali | Tiền vệ | 24 |
| 61 | Ammar Nuqman Mohd Fatimi | Tiền vệ | 27 |
| 67 | Saranraj Kala Arasu | Tiền vệ | — |
| 78 | Afif Jazimin | Tiền vệ | — |
| 87 | Haziman Che Ngah | Tiền vệ | 25 |
| 95 | Ali Ezzahan Zulkifli | Tiền vệ | 24 |
| 96 | Farish Ainun | Tiền vệ | — |
| 99 | Allee Putra | Tiền vệ | 21 |
| 7 | Mohd Arip Bin Amiruddin | Tiền đạo | 33 |
| 17 | Fazrul Amir Zaman | Tiền đạo | 26 |
| 21 | Muhammad Danial·Ashraf Abdullah | Tiền đạo | 29 |
| 40 | Harith Akif | Tiền đạo | — |
| 48 | Khalaif Naskam | Tiền đạo | — |
| 88 | Izuddin Asri | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Đội hình Kelantan FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Kelantan FC có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 27,2, tổng giá trị 25 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Kelantan FC?
- Sân nhà Sultan Mohammad IV Stadium tại Kota Bharu, sức chứa 20.000 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:18 23/10/2026 (giờ Việt Nam).