Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Islam Yassine

33Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Islam Yassine là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch EGY, hiện khoác áo Al-Ahli Sports Club(Qatar).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
9Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,50Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Qatar2026-2027—11900000100%100%006,50

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Qatar · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 9 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Islam Yassine · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026VĐQG Qatar@ Al-Sadd Sports ClubB 1-39000001/101/1—6,50
27/04/2026VĐQG Qatar@ Umm SalalT 3-1861011028/2915/8V7,25
22/04/2026Cúp C2 châu Á@ Al NassrB 1-51000003/400/1—5,47
20/04/2026Cúp C2 châu Ávs Al-Hussein SC (Irbid)T 3-1dự bị00000—0———
08/04/2026VĐQG Qatarvs Al Duhail Sports ClubT 2-1900000018/2416/8—6,77
04/04/2026VĐQG Qatarvs Al-Sailiya Sports ClubH 2-2590000028/3101/1—6,66
19/03/2026VĐQG Qatar@ Al-Gharafa Sports ClubT 4-1880010122/2815/8—6,55

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20212026
Bảng số liệu (9 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/20212775 nghìn €
09/01/20222875 nghìn €
29/05/202329100 nghìn €
26/11/202330175 nghìn €
01/05/202430175 nghìn €
09/12/202431175 nghìn €
27/05/202531150 nghìn €
29/12/202532125 nghìn €
13/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2023Muaither SCAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
29/06/2023Al-Ahli Sports Club(Qatar)Muaither SCCho mượn—
30/06/2022Muaither SCAl-Ahli Sports Club(Qatar)Chuyển nhượng—
31/12/2021Al-Shamal Sports ClubMuaither SCChuyển nhượng—
03/08/2021Muaither SCAl-Shamal Sports ClubChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật41
  • Tư duy41
  • Sức mạnh52
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com