
Iskandar·Shaykulov là tiền vệ 0 tuổi, hiện khoác áo Shurtan Guzor.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 14/04/2016 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/11/2016 | 23 | 125 nghìn € |
| 14/07/2017 | 24 | 175 nghìn € |
| 30/11/2017 | 24 | 250 nghìn € |
| 28/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 27/06/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/12/2019 | 26 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/08/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 27/12/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 14/07/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 09/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 20/06/2022 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/11/2022 | 29 | 300 nghìn € |
| 01/06/2023 | 30 | 250 nghìn € |
| 03/12/2023 | 30 | 200 nghìn € |
| 26/06/2024 | 31 | 175 nghìn € |
| 02/12/2024 | 31 | 100 nghìn € |
| 15/06/2025 | 32 | 100 nghìn € |
| 03/12/2025 | 32 | 75 nghìn € |
| 12/05/2026 | 33 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Xorazm Urganch | Shurtan Guzor | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2025 | FK Andijon | Xorazm Urganch | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2025 | Metallurg Bekobod | FK Andijon | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2023 | Sogdiana Jizak | Metallurg Bekobod | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Mashal Muborak | Sogdiana Jizak | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2018 | Neftchi Fergana | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2018 | Mashal Muborak | Neftchi Fergana | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2015 | Pakhtakor | Mashal Muborak | Chuyển nhượng | — |