
Isco là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Betis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
8Đá chính
629Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
0,57Bàn/90 phút
157Phút/bàn
11/25Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 8 | 5 | 401 | 2 | 1 | 0 | 17 | 8 | 90% | 44% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 228 | 2 | 2 | 1 | 8 | 3 | 90% | 39% | 0 | 0 | 7,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 401 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/17
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/11
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 221/243 (90%)
- Chuyền quyết định
- 17
- Tạt bóng chính xác
- 9/20 (45%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/43 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 55
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 11
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 228 phút · điểm TB 7,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 133/147 (90%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 4/11 (36%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/10 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/23 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Feyenoord | T 1-0 | 80 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 52/58 | 1 | 3/6 | — | 7,80 |
| 17/10/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Porto | T 3-2 | 87 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 | 48/52 | 0 | 4/11 | — | 7,73 |
| 11/10/2026 | La Liga | vs CA Osasuna | T 5-2 | 74 | 2 | 0 | 6 | 4 | 3 | 41/43 | 0 | 2/9 | — | 8,20 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/22 | 1 | 3/6 | — | 7,09 |
| 18/09/2026 | La Liga | vs Getafe | T 1-0 | 61 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 36/40 | 0 | 5/6 | — | 6,82 |
| 15/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | T 2-1 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 4 | 25/27 | 0 | 2/5 | — | 7,20 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 3-2 | 61 | 0 | 1 | 3 | 0 | 3 | 33/37 | 0 | 2/6 | — | 7,50 |
| 05/09/2026 | La Liga | vs Real Madrid | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 32/34 | 0 | 1/4 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | La Liga | @ Levante | B 2-5 | 57 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 41/47 | 0 | — | — | 7,08 |