
Isaias Delpupo là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Patro Eisden.
Tiểu sử Isaias Delpupo
Isaias Delpupo là tiền vệ của Patro Eisden, quốc tịch Argentina, hiện 23 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 7 trận tại Belgian Challenger Pro League với 497 phút thi đấu, ghi 1 bàn và điểm trung bình 6,54. Giá trị thị trường hiện là 350 nghìn €, cao nhất từng đạt 700 nghìn € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất là từ Sint-Truidense đến Patro Eisden vào 30/07/2026. Cao 176 cm, nặng 60 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
497Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
497Phút/bàn
3/15Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,54Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 497 | 1 | 0 | 0 | 15 | 3 | 68% | 51% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | — | — | 2 | 1 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 497 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/15
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 13/38
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/105 (68%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/8 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/12 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/107 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 47
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · 2 trận ra sân, 100 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Jong Genk | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/4 | — | 6,43 |
| 21/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ FCV Dender EH | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 3 | 13/18 | 1 | 12/22 | — | 6,93 |
| 14/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs KAS Eupen | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/26 | 2 | 6/19 | — | 7,19 |
| 05/09/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 2-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/17 | 7 | 10/19 | — | 6,08 |
| 30/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Club Nxt | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/9 | 3 | 8/13 | — | 6,07 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Koninklijke Lierse Sportkring | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 10/14 | 2 | 9/17 | — | 6,42 |
| 15/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs RSCA Futures | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 15/18 | 1 | 9/13 | — | 6,68 |
| 24/04/2026 | VĐQG Bỉ | vs Anderlecht | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ KAA Gent | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Bỉ | @ Union Saint-Gilloise | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/12/2022 | 19 | 200 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/12/2023 | 20 | 300 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/12/2024 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/06/2025 | 22 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 03/06/2026 | 23 | 250 nghìn € |
| 14/10/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Sint-Truidense | Patro Eisden | Chuyển nhượng | — |
| 08/08/2024 | Cagliari | Sint-Truidense | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 29/06/2024 | Pontedera | Cagliari | Cho mượn | — |
| 30/07/2023 | Cagliari | Pontedera | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Cagliari U19 | Cagliari | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2020 | Cagliari U20 | Cagliari U19 | Chuyển nhượng | — |