
Isaiah Young là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Arminia Bielefeld.
Tiểu sử Isaiah Young
Isaiah Young là tiền đạo người United States, hiện thi đấu cho Arminia Bielefeld ở tuổi 28. Thể hình gồm chiều cao 179 cm, cân nặng 76 kg và chân thuận phải. Mùa 2026-2027 đến nay, cầu thủ có 6 trận, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,70 với 189 phút thi đấu. Ở Bundesliga 2, cầu thủ có 5 trận và 1 kiến tạo; ở Cúp Quốc gia Đức, cầu thủ ra sân 1 trận. Chuyển nhượng gần nhất vào 26/08/2024 đưa cầu thủ từ Rot-Weiss Essen đến Arminia Bielefeld, còn giá trị thị trường hiện ở mức 300 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
3Đá chính
248Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bundesliga 2 | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 188 | 0 | 0 | 1 | 3 | 0 | 69% | 56% | 0 | 0 | 6,64 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 60 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 57% | 40% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 188 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/46 (69%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/37 (56%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 11
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 37
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 60 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/14 (57%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Bundesliga 2 | vs VfL Osnabrück | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 6/11 | — | 6,21 |
| 11/10/2026 | Bundesliga 2 | @ VfL Bochum 1848 | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 3 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 5/11 | — | 7,14 |
| 20/09/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Heidenheim 1846 | H 2-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 1 | 4/8 | — | 6,59 |
| 11/09/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/09/2026 | Bundesliga 2 | vs FC St. Pauli | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Nürnberg | B 1-4 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,32 |
| 22/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ SG Sonnenhof Grossaspach | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/14 | 0 | 2/5 | — | 6,57 |
| 16/08/2026 | Bundesliga 2 | vs Energie Cottbus | T 3-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 3/3 | — | 6,87 |
| 08/08/2026 | Bundesliga 2 | @ Karlsruher SC | B 1-2 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 2/2 | — | 6,71 |
| 08/05/2026 | Bundesliga 2 | @ 1. FC Kaiserslautern | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/08/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 18/10/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/01/2018 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 07/08/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 09/10/2018 | 20 | 75 nghìn € |
| 23/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 12/09/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 12/11/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/03/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 15/09/2020 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/12/2021 | 23 | 175 nghìn € |
| 24/03/2022 | 23 | 200 nghìn € |
| 12/06/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/12/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 12/06/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 250 nghìn € |
| 19/03/2024 | 25 | 275 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 250 nghìn € |
| 10/06/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 300 nghìn € |
| 31/05/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/08/2024 | Rot-Weiss Essen | Arminia Bielefeld | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | Werder Bremen II | Rot-Weiss Essen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Union Saint-Gilloise | Werder Bremen II | Cho mượn | — |
| 11/07/2019 | Werder Bremen II | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Werder Bremen U19 | Werder Bremen II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Players Development Academy | Werder Bremen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2015 | Philadelphia Union Academy | Players Development Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật48
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực40