
Isaac Monnier là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Bastia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
717Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,37Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National Pháp | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 717 | 0 | 0 | 1 | 8 | 2 | 75% | 54% | 6 | 0 | 6,37 |
Chỉ số chi tiết từng giải
National Pháp · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 717 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/19
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/24
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 193/257 (75%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 4/25 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/29 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 25
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 51/93 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 24
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/10/2026 | National Pháp | vs US Orléans | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/36 | 3 | 9/13 | V | 6,89 |
| 27/09/2026 | National Pháp | @ Paris 13 Atletico | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 26/31 | 2 | 6/13 | — | 6,55 |
| 18/09/2026 | National Pháp | vs Cannes AS | H 1-1 | 87 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 14/25 | 1 | 5/10 | V | 5,85 |
| 12/09/2026 | National Pháp | @ Bresse Péronnas 01 | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 3/3 | — | 7,10 |
| 28/08/2026 | National Pháp | @ Caen | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/23 | 1 | 4/10 | V | 6,52 |
| 21/08/2026 | National Pháp | vs Versailles 78 | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 37/52 | 3 | 9/14 | V | 5,50 |
| 15/08/2026 | National Pháp | @ Aubagne | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 20/27 | 4 | 13/22 | V | 6,73 |
| 08/08/2026 | National Pháp | vs Le Puy Foot 43 Auvergne | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 37/45 | 0 | 2/8 | V | 5,79 |
| 11/05/2026 | Ligue 1 | @ Metz | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ligue 1 | @ Toulouse FC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/09/2026 | 20 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | Lorient | Bastia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Lorient II | Lorient | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Lorient U19 | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Lorient U17 | Lorient U19 | Chuyển nhượng | — |