Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isaac Fletcher

Shrewsbury TownTiền vệENG
24Tuổi
194Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Isaac Fletcher là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Shrewsbury Town.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

15Trận ra sân
10Đá chính
855Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
855Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,29Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng Tư Anh2026-2027—11867310011362%38%116,32
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—221200004265%23%006,18
Cúp EFL2026-2027—20620003176%28%006,21

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
100/161 (62%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
5/10 (50%)
Chuyền dài chính xác
3/16 (18%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
29/76 (38%)
Không chiến thắng / thua
16 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 27
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,18

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/32 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/17 (23%)
Không chiến thắng / thua
2 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/08/2026

Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 6,21

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
16/21 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isaac Fletcher · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng Tư Anhvs Bristol RoversT 1-06000002/400/1Đ5,66
10/10/2026Hạng Tư Anhvs Exeter CityB 0-173001119/1701/4—6,52
07/10/2026Cúp EFLvs Stockport CountyB 0-217000007/811/2—6,00
03/10/2026Hạng Tư Anh@ Grimsby TownT 2-1800020010/1513/10V6,46
26/09/2026Hạng Tư Anhvs Colchester UnitedH 2-2901032210/1601/6—7,80
23/09/2026Cúp EFL@ Tranmere RoversB 0-145003109/1301/5—6,43
19/09/2026Hạng Tư Anh@ Crewe AlexandraH 1-181002016/1215/12—6,38
12/09/2026Hạng Tư Anhvs Northampton TownT 2-01000003/422/3—6,94
05/09/2026Hạng Tư Anh@ Fleetwood TownB 0-27000016/800/1—6,06
02/09/2026Hạng Tư Anh@ RochdaleB 0-365000026/812/5—6,31

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —2025: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 150 nghìn €20212026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/03/202118100 nghìn €
18/12/202321100 nghìn €
06/03/202421—
29/06/20252350 nghìn €
25/11/202523100 nghìn €
14/05/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BarrowShrewsbury TownChuyển nhượng—
01/01/2025Spennymoor TownBarrowChuyển nhượng—
26/02/2024Free playerSpennymoor TownChuyển nhượng—
29/12/2023Middlesbrough U23Free playerTrở lại—
22/09/2022Scunthorpe UnitedMiddlesbrough U23Cho mượn—
25/08/2022Middlesbrough U23Scunthorpe UnitedChuyển nhượng—
30/05/2022Hartlepool UnitedMiddlesbrough U23Cho mượn—
25/01/2022Middlesbrough U23Hartlepool UnitedChuyển nhượng—
30/06/2020Middlesbrough U18Middlesbrough U23Chuyển nhượng—
30/06/2018FC Middlesbrough YouthMiddlesbrough U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh33
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com