Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Isa Sakamoto

KVC WesterloTiền đạoJPN
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
5,0 triệu €Giá trị

Isa Sakamoto là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo KVC Westerlo.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
7Đá chính
588Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
588Phút/bàn
3/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Bỉ2026-2027—8758810314384%35%206,80
Cúp Quốc gia Bỉ——104400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Bỉ · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 588 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/4
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
181/215 (84%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/4 (25%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/48 (35%)
Không chiến thắng / thua
3 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 27
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
76
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Cúp Quốc gia Bỉ · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Isa Sakamoto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Bỉvs Royal AntwerpT 5-1840020021/2723/14V6,27
20/09/2026VĐQG Bỉ@ Sint-TruidenseT 2-0710121227/3000/2—7,45
12/09/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeT 4-2720020116/1901/4—6,22
05/09/2026VĐQG Bỉ@ KV MechelenT 4-0891121224/2813/9V8,48
31/08/2026VĐQG Bỉvs Zulte-WaregemH 2-217000039/1012/3—7,20
23/08/2026VĐQG Bỉ@ KVSK LommelB 0-4750020220/2411/2—6,10
16/08/2026VĐQG Bỉ@ Racing GenkB 2-3900021031/3712/3—6,29
09/08/2026VĐQG Bỉvs Union Saint-GilloiseB 1-5900120233/4005/11—6,36
24/05/2026VĐQG Bỉ@ Royal AntwerpB 0-2800010125/2913/9—6,43
20/05/2026VĐQG Bỉvs Standard LiegeB 1-2780030231/3406/10—6,97

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 1,3 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2025: 3,5 triệu €2026: 4,0 triệu €2026: 5,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/202218100 nghìn €
05/01/202319150 nghìn €
26/06/202319150 nghìn €
21/02/202420300 nghìn €
11/06/202420600 nghìn €
09/12/202421700 nghìn €
25/03/2025211,3 triệu €
11/06/2025212,5 triệu €
30/09/2025223,5 triệu €
09/12/2025223,5 triệu €
03/06/2026224,0 triệu €
07/10/2026235,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy60
  • Sức mạnh29
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com