Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Irakli Lekvtadze

ShturmiTiền đạoGEO
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị

Irakli Lekvtadze là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch GEO, hiện khoác áo Shturmi.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
328Phút
5Bàn thắng
0Kiến tạo
1,37Bàn/90 phút
65Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
5/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Georgia Erovnuli Liga 22026—221632850000——50—

Chỉ số chi tiết từng giải

Georgia Erovnuli Liga 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 328 phút

Tấn công

Bàn thắng
5
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 100 nghìn €2011: 200 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 250 nghìn €2012: 225 nghìn €2013: 175 nghìn €2013: 150 nghìn €2016: 175 nghìn €2016: 175 nghìn €2017: 175 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 175 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: —20102024
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/09/201019100 nghìn €
10/02/201119200 nghìn €
28/08/201119250 nghìn €
08/01/201220250 nghìn €
12/07/201220225 nghìn €
12/01/201321175 nghìn €
12/09/201322150 nghìn €
22/07/201624175 nghìn €
06/12/201625175 nghìn €
04/04/201725175 nghìn €
31/07/201725150 nghìn €
07/12/201726150 nghìn €
08/04/201826175 nghìn €
28/08/201826250 nghìn €
04/01/201927250 nghìn €
04/05/201927250 nghìn €
04/09/201928200 nghìn €
03/01/202028175 nghìn €
05/08/202028175 nghìn €
10/12/202029150 nghìn €
30/04/202129150 nghìn €
30/09/202130150 nghìn €
17/12/202130150 nghìn €
04/05/202230100 nghìn €
24/12/202231125 nghìn €
24/05/202331100 nghìn €
11/12/202332100 nghìn €
19/06/202432—

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2019; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Gareji SagarejoShturmiChuyển nhượng—
30/06/2023FC Shukura KobuletiGareji SagarejoChuyển nhượng—
31/12/2021Samgurali TskhFC Shukura KobuletiChuyển nhượng—
31/12/2020Dila GoriSamgurali TskhChuyển nhượng—
30/06/2020Chikhura SachkhereDila GoriChuyển nhượng—
30/06/2016FC TskhinvaliChikhura SachkhereChuyển nhượng—
04/08/2014Torpedo KutaisiFC TskhinvaliChuyển nhượng—
31/01/2014Free playerTorpedo KutaisiChuyển nhượng—
31/12/2013Dinamo TbilisiFree playerTrở lại—
31/05/2013FC Sioni BolnisiDinamo TbilisiCho mượn—
31/12/2012Dinamo TbilisiFC Sioni BolnisiChuyển nhượng—
29/06/2012Dila GoriDinamo TbilisiCho mượn—
31/12/2011Dinamo TbilisiDila GoriChuyển nhượng—
30/06/2010Dinamo Tbilisi AcademyDinamo TbilisiChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com