
Ioan Hora là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Bihor Oradea.
Tiểu sử Ioan Hora
Ioan Hora là tiền đạo người Romania, hiện thi đấu cho câu lạc bộ FC Bihor Oradea và sinh ngày 21/08/1988, năm nay 38 tuổi. Mùa 2026-2027 ghi nhận 6 trận, 2 bàn thắng và 270 phút thi đấu, các số liệu này thuộc Romanian Liga II. Chiều cao 181 cm, cân nặng 76 kg và thuận chân phải. Giá trị thị trường được ghi nhận là 25 nghìn €, còn hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
270Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
135Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 239 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 239 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 31 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Romanian Cup | vs Farul Constanta | T 1-0 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2008 | 19 | 400 nghìn € |
| 09/11/2011 | 23 | 950 nghìn € |
| 31/03/2012 | 23 | 700 nghìn € |
| 20/08/2012 | 24 | 900 nghìn € |
| 11/12/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2013 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2013 | 25 | 650 nghìn € |
| 21/12/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 1,8 triệu € |
| 17/10/2016 | 28 | 1,5 triệu € |
| 09/01/2017 | 28 | 1,0 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 850 nghìn € |
| 04/02/2018 | 29 | 450 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 30 | 200 nghìn € |
| 03/04/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 17/06/2019 | 30 | 700 nghìn € |
| 20/12/2019 | 31 | 550 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 450 nghìn € |
| 04/08/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 17/12/2020 | 32 | 450 nghìn € |
| 02/06/2021 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/12/2021 | 33 | 400 nghìn € |
| 06/06/2022 | 33 | 250 nghìn € |
| 29/09/2022 | 34 | 150 nghìn € |
| 20/12/2022 | 34 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2016; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | CS Crișul Sântandrei | FC Bihor 1902 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | CS Lotus Baile Felix | CS Crișul Sântandrei | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | Hermannstadt | CS Lotus Baile Felix | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2022 | UTA Arad | Hermannstadt | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Gaz Metan Medias | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Fotbal Club FCSB | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2019 | Akhisarspor | Fotbal Club FCSB | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Elazigspor | Akhisarspor | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | Akhisarspor | Elazigspor | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2017 | Konyaspor | Akhisarspor | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2016 | Pandurii Targu Jiu | Konyaspor | Hết hạn mượn 0.55M € | 550 nghìn € |
| 03/07/2015 | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Pandurii Targu Jiu | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | CFR Cluj | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | CFR Cluj | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | CFR Cluj | AS Ardealul Tg. Mures (- 2018) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | CF Gloria Bistrita (- 2015) | CFR Cluj | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2008 | UTA Arad | CF Gloria Bistrita (- 2015) | Hết hạn mượn 0.25M € | 250 nghìn € |
| 30/06/2005 | Unknown | UTA Arad | Chuyển nhượng | — |