
Ioan Filip là tiền vệ 46 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Bihor Oradea.
Tiểu sử Ioan Filip
Ioan Filip là tiền vệ của FC Bihor Oradea, mang quốc tịch Romania và 46 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 73 kg và thuận hai chân. Mùa 2026-2027, Ioan Filip ra sân 11 trận với 824 phút và ghi 4 bàn, trong đó Romanian Liga II có 10 trận và 4 bàn, còn Romanian Cup có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, mức cao nhất từng đạt 1,2 triệu € (2012). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2024, từ FC Botosani đến FC Bihor 1902.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
824Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Romanian Liga II | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 824 | 4 | 2 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Romanian Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 824 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 2
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Romanian Cup | vs Farul Constanta | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/01/2011 | 21 | 200 nghìn € |
| 09/11/2011 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/03/2012 | 22 | 1,2 triệu € |
| 20/08/2012 | 23 | 750 nghìn € |
| 11/12/2012 | 23 | 250 nghìn € |
| 04/06/2013 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/09/2013 | 24 | 450 nghìn € |
| 29/12/2013 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2014 | 25 | 500 nghìn € |
| 14/12/2014 | 25 | 600 nghìn € |
| 22/03/2015 | 25 | 800 nghìn € |
| 31/05/2015 | 26 | 800 nghìn € |
| 21/12/2015 | 26 | 1,1 triệu € |
| 31/05/2016 | 27 | 900 nghìn € |
| 29/09/2016 | 27 | 700 nghìn € |
| 22/02/2017 | 27 | 500 nghìn € |
| 30/07/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 02/10/2017 | 28 | 350 nghìn € |
| 14/03/2018 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/06/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 27/11/2018 | 29 | 200 nghìn € |
| 03/04/2019 | 29 | 350 nghìn € |
| 17/06/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 20/12/2019 | 30 | 450 nghìn € |
| 07/04/2020 | 30 | 350 nghìn € |
| 04/08/2020 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/12/2020 | 31 | 175 nghìn € |
| 04/06/2021 | 32 | 150 nghìn € |
| 21/12/2021 | 32 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/09/2022 | 33 | 300 nghìn € |
| 20/12/2022 | 33 | 350 nghìn € |
| 14/06/2023 | 34 | 300 nghìn € |
| 21/12/2023 | 34 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Botosani | FC Bihor 1902 | Chuyển nhượng | — |
| 06/01/2024 | FC Universitatea Cluj | FC Botosani | Chuyển nhượng | — |
| 14/02/2022 | Gaz Metan Medias | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2021 | FC Universitatea Cluj | Gaz Metan Medias | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | FC Dinamo 1948 | FC Universitatea Cluj | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Debreceni VSC | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2016 | Farul Constanta | Debreceni VSC | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 30/06/2015 | Petrolul Ploiesti | Farul Constanta | Chuyển nhượng | — |
| 10/09/2014 | FC Otelul Galati | Petrolul Ploiesti | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Bihor Oradea (- 2016) | FC Otelul Galati | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật49
- Tư duy49
- Sức mạnh41
- Thể lực43