Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ioan Filip

FC Bihor OradeaTiền vệROU
46Tuổi
187Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ioan Filip là tiền vệ 46 tuổi quốc tịch ROU, hiện khoác áo FC Bihor Oradea.

Tiểu sử Ioan Filip

Ioan Filip là tiền vệ của FC Bihor Oradea, mang quốc tịch Romania và 46 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 73 kg và thuận hai chân. Mùa 2026-2027, Ioan Filip ra sân 11 trận với 824 phút và ghi 4 bàn, trong đó Romanian Liga II có 10 trận và 4 bàn, còn Romanian Cup có 1 trận. Giá trị thị trường hiện tại là 75 nghìn €, mức cao nhất từng đạt 1,2 triệu € (2012). Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 30/06/2024, từ FC Botosani đến FC Bihor 1902.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
11Đá chính
824Phút
4Bàn thắng
0Kiến tạo
0,44Bàn/90 phút
206Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Romanian Liga II2026-2027—101082442000——10—
Romanian Cup2026-2027—11000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Romanian Liga II · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 824 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
2
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Romanian Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/09/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ioan Filip · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/08/2026Romanian Cupvs Farul ConstantaT 1-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2011: 200 nghìn €2011: 600 nghìn €2012: 1,2 triệu €2012: 750 nghìn €2012: 250 nghìn €2013: 350 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2014: 600 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 1,1 triệu €2016: 900 nghìn €2016: 700 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €20112024
Bảng số liệu (35 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/01/201121200 nghìn €
09/11/201122600 nghìn €
31/03/2012221,2 triệu €
20/08/201223750 nghìn €
11/12/201223250 nghìn €
04/06/201324350 nghìn €
12/09/201324450 nghìn €
29/12/201324500 nghìn €
11/06/201425500 nghìn €
14/12/201425600 nghìn €
22/03/201525800 nghìn €
31/05/201526800 nghìn €
21/12/2015261,1 triệu €
31/05/201627900 nghìn €
29/09/201627700 nghìn €
22/02/201727500 nghìn €
30/07/201728400 nghìn €
02/10/201728350 nghìn €
14/03/201828350 nghìn €
26/06/201829250 nghìn €
27/11/201829200 nghìn €
03/04/201929350 nghìn €
17/06/201930400 nghìn €
20/12/201930450 nghìn €
07/04/202030350 nghìn €
04/08/202031250 nghìn €
21/12/202031175 nghìn €
04/06/202132150 nghìn €
21/12/202132250 nghìn €
06/06/202233200 nghìn €
29/09/202233300 nghìn €
20/12/202233350 nghìn €
14/06/202334300 nghìn €
21/12/202334200 nghìn €
04/06/202435150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2012; hiện tại 75 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024FC BotosaniFC Bihor 1902Chuyển nhượng—
06/01/2024FC Universitatea ClujFC BotosaniChuyển nhượng—
14/02/2022Gaz Metan MediasFC Universitatea ClujChuyển nhượng—
04/07/2021FC Universitatea ClujGaz Metan MediasChuyển nhượng—
26/08/2020FC Dinamo 1948FC Universitatea ClujChuyển nhượng—
31/12/2018Debreceni VSCFC Dinamo 1948Chuyển nhượng—
29/08/2016Farul ConstantaDebreceni VSCHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2015Petrolul PloiestiFarul ConstantaChuyển nhượng—
10/09/2014FC Otelul GalatiPetrolul PloiestiChuyển nhượng—
30/06/2010FC Bihor Oradea (- 2016)FC Otelul GalatiChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy49
  • Sức mạnh41
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com