
Ioan-Calin Revenco là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.
Mùa này · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Moldovan Super Liga | — | — | 5 | 5 | 444 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Moldovan Super Liga · 5 trận ra sân, 444 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | vs Slovakia | B 0-4 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/40 | 1 | 1/5 | — | 5,95 |
| 02/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia châu Âu | @ Kazakhstan | T 2-1 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 23/29 | 1 | 4/6 | — | 6,85 |
| 10/05/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Skalica | T 3-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/1 | — | 7,02 |
| 02/05/2026 | Slovak Nike liga | @ MFK Ruzomberok | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/2 | — | 6,27 |
| 26/04/2026 | Slovak Nike liga | vs Trencin | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 34/39 | 2 | 4/8 | — | 7,35 |
| 19/04/2026 | Slovak Nike liga | vs FK Kosice | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/04/2026 | Slovak Nike liga | @ Trencin | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/10 | 0 | 0/1 | — | 6,42 |
| 04/04/2026 | Slovak Nike liga | vs MFK Ruzomberok | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 0/4 | — | 5,90 |
| 22/03/2026 | Slovak Nike liga | @ FK Kosice | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/47 | 0 | 1/2 | — | 5,84 |
| 14/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Âu | vs Ý | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/15 | 1 | 3/8 | V | 6,46 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/08/2020 | 20 | 75 nghìn € |
| 14/12/2020 | 20 | 125 nghìn € |
| 23/05/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 24/12/2021 | 21 | 250 nghìn € |
| 22/05/2022 | 21 | 325 nghìn € |
| 04/11/2022 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/06/2023 | 22 | 450 nghìn € |
| 07/12/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 06/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/09/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/04/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 05/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 18/09/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 18/12/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 17/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | Tatran Presov | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Puszcza Niepolomice | Tatran Presov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | CS Petrocub | Puszcza Niepolomice | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Dacia-Buiucani | CS Petrocub | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Spartaks | Dacia-Buiucani | Chuyển nhượng | — |
| 19/07/2018 | Dacia Buiucani U19 | FK Spartaks | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật49
- Tư duy47
- Sức mạnh57
- Thể lực46