Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ioan-Calin Revenco

CS PetrocubHậu vệMDA
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Ioan-Calin Revenco là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch MDA, hiện khoác áo CS Petrocub.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
5Đá chính
444Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Moldovan Super Liga——5544400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Moldovan Super Liga · 5 trận ra sân, 444 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ioan-Calin Revenco · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs SlovakiaB 0-4760000233/4011/5—5,95
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ KazakhstanT 2-1860021223/2914/6—6,85
10/05/2026Slovak Nike ligavs MFK SkalicaT 3-08000001/201/1—7,02
02/05/2026Slovak Nike liga@ MFK RuzomberokH 1-12000001/201/2—6,27
26/04/2026Slovak Nike ligavs TrencinB 0-1450010334/3924/8—7,35
19/04/2026Slovak Nike ligavs FK KosiceT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026Slovak Nike liga@ TrencinB 0-126000017/1000/1—6,42
04/04/2026Slovak Nike ligavs MFK RuzomberokH 0-0450010113/1500/4—5,90
22/03/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 1-2450000035/4701/2—5,84
14/11/2025Vòng loại World Cup châu Âuvs ÝB 0-2900000111/1513/8V6,46

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 325 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/20202075 nghìn €
14/12/202020125 nghìn €
23/05/202120150 nghìn €
24/12/202121250 nghìn €
22/05/202221325 nghìn €
04/11/202222450 nghìn €
07/06/202322450 nghìn €
07/12/202323500 nghìn €
06/06/202423500 nghìn €
19/09/202424400 nghìn €
08/12/202424300 nghìn €
02/04/202524250 nghìn €
05/06/202524200 nghìn €
18/09/202525175 nghìn €
18/12/202525200 nghìn €
17/05/202625175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026Tatran PresovCS PetrocubChuyển nhượng—
30/06/2025Puszcza NiepolomiceTatran PresovChuyển nhượng—
31/12/2023CS PetrocubPuszcza NiepolomiceChuyển nhượng—
30/06/2021Dacia-BuiucaniCS PetrocubChuyển nhượng—
30/06/2019FK SpartaksDacia-BuiucaniChuyển nhượng—
19/07/2018Dacia Buiucani U19FK SpartaksChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy47
  • Sức mạnh57
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com