Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Inti Garrafa

Deportivo GarcilasoTiền vệPER
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Inti Garrafa là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Deportivo Garcilaso.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
24Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—20240002180%16%106,55

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 24 phút · điểm TB 6,55

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
12/15 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/6 (16%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 5
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Inti Garrafa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
31/05/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIT 4-1dự bị00000—0———
26/05/2026Liga 1 Peru@ Comerciantes UnidosH 0-0dự bị00000—0———
18/05/2026Liga 1 Peruvs UTC CajamarcaT 2-0dự bị00000—0———
12/05/2026Liga 1 Peruvs Alianza Atletico SullanaT 2-1dự bị00000—0———
05/05/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasT 1-0dự bị00000—0———
28/04/2026Liga 1 Peruvs FBC MelgarT 1-04000000/100/2—6,74
23/04/2026Liga 1 Peru@ Universitario De DeportesB 1-4dự bị00000—0———
19/04/2026Liga 1 Peru@ Sport HuancayoB 1-2dự bị00000—0———
05/04/2026Liga 1 Peruvs Sport BoysT 3-2dự bị00000—0———
23/03/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 100 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20202026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/20202475 nghìn €
08/12/202025100 nghìn €
22/08/202226250 nghìn €
18/12/202227250 nghìn €
24/10/202328150 nghìn €
18/09/20253050 nghìn €
05/11/20253050 nghìn €
04/06/20263050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
09/07/2026Deportivo GarcilasoBentín Tacna HeroicaChuyển nhượng—
31/01/2025Miguel Grau AbancayDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
16/02/2024Free playerMiguel Grau AbancayChuyển nhượng—
05/02/2023Deportivo LlacuabambaCD Alfonso Ugarte de PunoChuyển nhượng—
23/02/2022Deportivo GarcilasoDeportivo LlacuabambaChuyển nhượng—
31/12/2020CiencianoDeportivo GarcilasoChuyển nhượng—
31/12/2015Club Cienciano IICiencianoChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com