
Innes Murray là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Kelty Hearts.
Tiểu sử Innes Murray
Innes Murray là tiền vệ người Scotland, 28 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Kelty Hearts. Anh cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, anh có 17 trận ra sân, ghi 6 bàn và 2 kiến tạo, với điểm trung bình 6,70 và 1019 phút thi đấu. Ở Scottish League Two, anh ghi 2 bàn sau 9 trận. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2021), và anh chuyển đến Kelty Hearts từ Arbroath vào ngày 30/06/2025.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
17Trận ra sân
11Đá chính
1.019Phút
6Bàn thắng
2Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
169Phút/bàn
11/27Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League Two | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 519 | 2 | 0 | 0 | 14 | 5 | — | — | 2 | 0 | 6,49 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 6 | 5 | 468 | 4 | 0 | 2 | 13 | 6 | — | — | 0 | 0 | 7,22 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League Two · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 519 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/14
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 468 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Scotland · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Scottish League Two | vs Forfar Athletic FC | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 7,45 |
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ East Kilbride | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,25 |
| 10/10/2026 | Scottish League Two | @ Stirling Albion | B 1-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 5,90 |
| 03/10/2026 | Scottish League Two | @ Spartans | T 2-0 | 79 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,68 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Montrose | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,34 |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Hearts B | B 3-5 | 90 | 2 | 0 | 6 | 3 | 0 | — | 0 | — | — | 8,91 |
| 19/09/2026 | Scottish League Two | vs Edinburgh City | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 6,38 |
| 12/09/2026 | Scottish League Two | @ Clyde | B 1-4 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,60 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Cumbernauld Colts | T 3-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,56 |
| 05/09/2026 | Scottish League Two | vs Annan Athletic FC | T 2-1 | 68 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | 7,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 03/10/2022 | 24 | — |
| 20/06/2024 | 26 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Arbroath | Kelty Hearts | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Edinburgh City | Arbroath | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hibernian FC B | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 15/05/2022 | Edinburgh City | Hibernian FC B | Cho mượn | — |
| 26/08/2021 | Hibernian FC B | Edinburgh City | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Alloa Athletic | Hibernian FC B | Cho mượn | — |
| 06/09/2020 | Hibernian FC B | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 29/04/2020 | Airdrie United | Hibernian FC B | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Hibernian FC B | Airdrie United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Hibernian FC U20 | Hibernian FC B | Chuyển nhượng | — |
| 12/05/2018 | Stenhousemuir | Hibernian FC U20 | Cho mượn | — |
| 25/08/2017 | Hibernian FC U20 | Stenhousemuir | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2016 | Celtic U20 | Hibernian FC U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Celtic U17 | Celtic U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Celtic FC Youth | Celtic U17 | Chuyển nhượng | — |