
Innes Cameron là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Barrow.
Tiểu sử Innes Cameron
Innes Cameron là tiền đạo 26 tuổi thi đấu cho câu lạc bộ Barrow, mang quốc tịch Scotland. Anh thuận chân phải và có hợp đồng đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện là 175 nghìn €, cao nhất từng ghi nhận là 225 nghìn € (2024). Ở mùa 2026-2027, anh có 12 trận, 437 phút và 2 bàn; riêng Hạng 5 Anh là 11 trận, 2 bàn, còn Cúp FA là 1 trận. Chuyển nhượng gần nhất trong hồ sơ là bản cho mượn từ Raith Rovers về Barrow vào ngày 30/05/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
4Đá chính
437Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,41Bàn/90 phút
218Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 5 Anh | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 408 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
| Cúp FA | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 5 Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 408 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Cúp FA · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 29 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Hạng 5 Anh | @ Tamworth | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Hạng 5 Anh | vs Wealdstone FC | T 2-1 | 11 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Scunthorpe United | T 3-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Solihull Moors | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 5 Anh | @ Worthing | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Hạng 5 Anh | vs Sutton United | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 31/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Kidderminster Harriers | H 1-1 | 68 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Yeovil Town | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | Hạng 5 Anh | @ Harrogate Town | H 2-2 | 4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Hạng 5 Anh | vs Hornchurch | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/03/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 20/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 17/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 30/05/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 12/12/2022 | 22 | 225 nghìn € |
| 25/06/2023 | 22 | 225 nghìn € |
| 04/12/2023 | 23 | 225 nghìn € |
| 29/05/2024 | 23 | 225 nghìn € |
| 02/12/2024 | 24 | 225 nghìn € |
| 11/03/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 200 nghìn € |
| 25/11/2025 | 25 | 175 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 175 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Raith Rovers | Barrow | Cho mượn | — |
| 01/02/2026 | Barrow | Raith Rovers | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Kilmarnock F.C. | Barrow | Chuyển nhượng | — |
| 05/05/2022 | Queen of South | Kilmarnock F.C. | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Kilmarnock F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 12/01/2022 | Queen of South | Kilmarnock F.C. | Cho mượn | — |
| 29/09/2021 | Kilmarnock F.C. | Queen of South | Chuyển nhượng | — |
| 30/04/2021 | Alloa Athletic | Kilmarnock F.C. | Cho mượn | — |
| 22/01/2021 | Kilmarnock F.C. | Alloa Athletic | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2021 | Ayr United | Kilmarnock F.C. | Cho mượn | — |
| 22/10/2020 | Kilmarnock F.C. | Ayr United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Kilmarnock FC B | Kilmarnock F.C. | Chuyển nhượng | — |
| 04/05/2019 | Stranraer | Kilmarnock FC B | Cho mượn | — |
| 13/09/2018 | Kilmarnock FC B | Stranraer | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Kilmarnock U20 | Kilmarnock FC B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Kilmarnock FC U17 | Kilmarnock U20 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật41
- Tư duy52
- Sức mạnh31
- Thể lực51