Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imre Antal Szeles

Szeged 2011 FCHậu vệHUN
30Tuổi
196Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Imre Antal Szeles là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Szeged 2011 FC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Merkantil Bank Liga2026-2027—8872000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Imre Antal Szeles · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCH 2-2dự bị00000—0———
02/05/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaH 1-1dự bị00000—0———
25/04/2026VĐQG Hungary@ KazincbarcikaH 0-0dự bị00000—0———
18/04/2026VĐQG Hungaryvs Kisvárda Master Good FCT 2-1dự bị00000—0———
11/04/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCH 2-2dự bị00000—0———
21/03/2026VĐQG Hungaryvs Paksi FCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2018: 25 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 100 nghìn €20172026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
05/10/20172125 nghìn €
14/03/20182225 nghìn €
04/01/20192375 nghìn €
29/10/20192375 nghìn €
27/07/20202475 nghìn €
23/01/20212575 nghìn €
31/05/202125150 nghìn €
10/10/202125250 nghìn €
06/01/202226250 nghìn €
06/06/202226250 nghìn €
21/02/202327250 nghìn €
06/06/202327300 nghìn €
21/12/202328300 nghìn €
22/05/202428250 nghìn €
17/12/202429200 nghìn €
27/05/202529150 nghìn €
07/12/202530150 nghìn €
18/05/202630150 nghìn €
13/09/202630100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026MTK BudapestSzeged 2011 FCChuyển nhượng—
30/06/2025Kisvárda Master Good FCMTK BudapestChuyển nhượng—
12/07/2022Gyirmot SEKisvárda Master Good FCChuyển nhượng—
30/06/2017MTK Budapest IIGyirmot SEChuyển nhượng—
05/08/2014Gyirmót FC Győr IIMTK Budapest IIChuyển nhượng—
15/08/2013UFC PurbachGyirmót FC Győr IIChuyển nhượng—
15/01/2013ETO FC Gyor U19UFC PurbachChuyển nhượng—
30/06/2012ETO FC U17ETO FC Gyor U19Chuyển nhượng—
30/06/2010ETO FC YouthETO FC U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com