
Immanuel Pherai
25Tuổi
175Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị
Immanuel Pherai là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch SUR, hiện khoác áo Hamburger SV.
Thống kê theo giải
Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|
| Bundesliga | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Bundesliga · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Immanuel Pherai · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 10/10/2026 | Bundesliga | @ TSG Hoffenheim | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Guatemala | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 16/25 | 1 | 3/6 | — | 6,06 |
| 03/10/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Guatemala | H 0-0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | V | 6,40 |
| 29/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | vs Martinique | T 2-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 0 | 0/4 | — | 6,70 |
| 26/09/2026 | Giải vô địch các quốc gia CONCACAF | @ Honduras | T 3-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/2 | — | 6,03 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | vs Preußen Münster | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 1 | 3/5 | — | 6,92 |
| 10/05/2026 | Bundesliga 2 | @ Fortuna Dusseldorf | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 23/39 | 2 | 7/15 | — | 5,49 |
| 03/05/2026 | Bundesliga 2 | vs SC Paderborn 07 | T 5-1 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/15 | 0 | 2/8 | V | 6,45 |
| 26/04/2026 | Bundesliga 2 | @ SV Darmstadt 98 | H 3-3 | 85 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/8 | — | 6,18 |
| 17/04/2026 | Bundesliga 2 | vs Karlsruher SC | T 3-0 | 78 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 13/16 | 0 | 1/2 | — | 9,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 07/07/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 19 | 800 nghìn € |
| 08/03/2021 | 19 | 700 nghìn € |
| 18/05/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 29/12/2021 | 20 | 700 nghìn € |
| 31/05/2022 | 21 | 700 nghìn € |
| 27/09/2022 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2022 | 21 | 2,0 triệu € |
| 30/03/2023 | 21 | 2,5 triệu € |
| 27/06/2023 | 22 | 2,5 triệu € |
| 14/12/2023 | 22 | 2,8 triệu € |
| 05/06/2024 | 23 | 2,8 triệu € |
| 18/12/2024 | 23 | 2,5 triệu € |
| 25/03/2025 | 23 | 2,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 18/12/2025 | 24 | 1,8 triệu € |
| 12/03/2026 | 24 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2026 | 25 | 1,5 triệu € |
| 01/10/2026 | 25 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ53
Kỹ thuật53
Tư duy46
Sức mạnh31
Thể lực34