
Imed Louati là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Newroz SC(IRQ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 3 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 116 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/04/2013 | 19 | 50 nghìn € |
| 01/01/2014 | 20 | 100 nghìn € |
| 29/07/2014 | 20 | 125 nghìn € |
| 04/06/2015 | 21 | 300 nghìn € |
| 26/02/2016 | 22 | 250 nghìn € |
| 16/06/2016 | 22 | 125 nghìn € |
| 26/03/2017 | 23 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 23 | 150 nghìn € |
| 17/12/2017 | 24 | 200 nghìn € |
| 06/06/2018 | 24 | 250 nghìn € |
| 20/12/2018 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 21/12/2019 | 26 | 300 nghìn € |
| 30/07/2020 | 26 | 350 nghìn € |
| 22/12/2020 | 27 | 300 nghìn € |
| 03/06/2021 | 27 | 200 nghìn € |
| 17/12/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 18/10/2023 | 30 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Al-Salmiya | Newroz SC(IRQ) | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2024 | Duhok SC | Al-Salmiya | Chuyển nhượng | — |
| 18/01/2024 | Dalkurd FF | Duhok SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Al-Ittihad SC | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 28/08/2022 | Al-Nasr SC | Al-Ittihad SC | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2022 | Free player | Al-Nasr SC | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2022 | Etoile Sahel | Free player | Trở lại | — |
| 09/08/2021 | Hobro | Etoile Sahel | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2019 | Free player | Hobro | Chuyển nhượng | — |
| 09/07/2019 | Vejle | Free player | Trở lại | — |
| 08/01/2017 | Zhejiang Professional FC | Vejle | Chuyển nhượng | — |
| 30/11/2016 | Dalkurd FF | Zhejiang Professional FC | Cho mượn | — |
| 29/03/2016 | Zhejiang Professional FC | Dalkurd FF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | Gyeongnam FC | Zhejiang Professional FC | Cho mượn | — |
| 30/07/2015 | Zhejiang Professional FC | Gyeongnam FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CS Sfaxien | Zhejiang Professional FC | Hết hạn mượn 0.22M € | 220 nghìn € |
| 29/06/2015 | Zhejiang Professional FC | CS Sfaxien | Cho mượn | — |
| 06/01/2015 | CS Sfaxien | Zhejiang Professional FC | Chuyển nhượng | — |
| 25/12/2012 | Club Sportif Sfaxien U21 | CS Sfaxien | Chuyển nhượng | — |