Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imed Louati

Newroz SC(IRQ)Tiền đạoTUN
33Tuổi
192Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
—Giá trị

Imed Louati là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch TUN, hiện khoác áo Newroz SC(IRQ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
1Đá chính
116Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—3111600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 116 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 125 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 125 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2018: 200 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 300 nghìn €2023: —20132023
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/04/20131950 nghìn €
01/01/201420100 nghìn €
29/07/201420125 nghìn €
04/06/201521300 nghìn €
26/02/201622250 nghìn €
16/06/201622125 nghìn €
26/03/201723100 nghìn €
20/06/201723150 nghìn €
17/12/201724200 nghìn €
06/06/201824250 nghìn €
20/12/201825200 nghìn €
07/06/201925250 nghìn €
21/12/201926300 nghìn €
30/07/202026350 nghìn €
22/12/202027300 nghìn €
03/06/202127200 nghìn €
17/12/202128300 nghìn €
18/10/202330—

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2020; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/09/2026Al-SalmiyaNewroz SC(IRQ)Chuyển nhượng—
06/07/2024Duhok SCAl-SalmiyaChuyển nhượng—
18/01/2024Dalkurd FFDuhok SCChuyển nhượng—
27/07/2023Al-Ittihad SCDalkurd FFChuyển nhượng—
28/08/2022Al-Nasr SCAl-Ittihad SCChuyển nhượng—
15/02/2022Free playerAl-Nasr SCChuyển nhượng—
27/01/2022Etoile SahelFree playerTrở lại—
09/08/2021HobroEtoile SahelChuyển nhượng—
11/09/2019Free playerHobroChuyển nhượng—
09/07/2019VejleFree playerTrở lại—
08/01/2017Zhejiang Professional FCVejleChuyển nhượng—
30/11/2016Dalkurd FFZhejiang Professional FCCho mượn—
29/03/2016Zhejiang Professional FCDalkurd FFChuyển nhượng—
30/12/2015Gyeongnam FCZhejiang Professional FCCho mượn—
30/07/2015Zhejiang Professional FCGyeongnam FCChuyển nhượng—
30/06/2015CS SfaxienZhejiang Professional FCHết hạn mượn 0.22M €220 nghìn €
29/06/2015Zhejiang Professional FCCS SfaxienCho mượn—
06/01/2015CS SfaxienZhejiang Professional FCChuyển nhượng—
25/12/2012Club Sportif Sfaxien U21CS SfaxienChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com