Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imanol García

30Tuổi
184Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Imanol García là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Persatuan sepak bola Indonesia Kediri.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
6,20Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Indonesia2026-2027—6654000000——106,20

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,20

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Imanol García · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Liga 1 Indonesiavs PSS SlemanT 2-19000000—0——5,95
18/10/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungB 0-19000000—0——6,25
09/10/2026Liga 1 Indonesiavs Madura UnitedT 2-09000000—0——6,57
18/09/2026Liga 1 Indonesia@ Arema FCH 1-19000000—0——6,15
11/09/2026Liga 1 Indonesia@ Garudayaksa FCT 2-09000000—0—V6,30
05/09/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 0-19000000—0——5,95
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-59000000—0——5,70
16/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 1-39000000—0——5,80
08/05/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 3-09000000—0——6,50
29/04/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaB 0-19000000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
23/08/20162050 nghìn €
26/10/201620300 nghìn €
23/01/201721300 nghìn €
29/06/201721300 nghìn €
31/12/201722300 nghìn €
29/06/201822300 nghìn €
18/02/201923300 nghìn €
28/06/201923500 nghìn €
09/09/201923500 nghìn €
10/02/202024400 nghìn €
07/04/202024325 nghìn €
07/10/202024300 nghìn €
06/01/202125300 nghìn €
29/06/202125300 nghìn €
29/12/202126400 nghìn €
28/06/202226400 nghìn €
28/12/202227250 nghìn €
29/06/202327200 nghìn €
19/12/202327200 nghìn €
23/06/202428200 nghìn €
13/10/202428250 nghìn €
17/12/202428250 nghìn €
24/06/202529250 nghìn €
18/12/202529300 nghìn €
26/05/202630300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Tư duy47
  • Sức mạnh46
  • Thể lực45
  • Kỹ thuật47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com