
Im Ji-Min là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
22Trận ra sân
16Đá chính
1.400Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1400Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Korean K League 2 | 2026 | — | 22 | 16 | 1.400 | 1 | 0 | 3 | 7 | 4 | 75% | 41% | 2 | 0 | 5,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.400 phút · điểm TB 5,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 334/445 (75%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 9/34 (26%)
- Chuyền dài chính xác
- 27/68 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 42
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/82 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 37
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 200
- Phạm lỗi
- 16
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Korean K League 2 | @ Yongin FC | T 4-0 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 13/17 | 0 | 2/4 | V | 7,00 |
| 11/10/2026 | Korean K League 2 | @ Suwon Samsung Bluewings | B 1-4 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 0/1 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | Korean K League 2 | vs Chungbuk Cheongju FC | B 2-3 | 74 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 1 | 1/5 | — | 6,20 |
| 12/09/2026 | Korean K League 2 | vs Hwaseong FC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Korean K League 2 | @ Busan I Park | T 1-0 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/2 | — | — |
| 28/08/2026 | Korean K League 2 | vs Daegu Football Club | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,10 |
| 22/08/2026 | Korean K League 2 | vs Seongnam FC | B 1-2 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/9 | 0 | — | — | 6,20 |
| 16/08/2026 | Korean K League 2 | @ Seoul E-Land FC | B 1-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 1 | 2/4 | — | 5,98 |
| 07/08/2026 | Korean K League 2 | @ Chungnam Asan | H 1-1 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/35 | 0 | 0/4 | — | 6,30 |
| 02/08/2026 | Korean K League 2 | vs Gimhae City | H 2-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 0 | 1/2 | — | 6,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/03/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 13/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/12/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 02/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 125 nghìn € |
| 09/06/2026 | 24 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/01/2025 | Daegu Football Club | Ansan Greeners FC | Chuyển nhượng | — |
| 09/01/2024 | Incheon National University | Daegu Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Bucheon FC 1995 U18 | Incheon National University | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Yuljeon Middle School | Bucheon FC 1995 U18 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Korean high school team | Yuljeon Middle School | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ43
- Kỹ thuật45
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực33