Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Im Ji-Min

Ansan Greeners FCHậu vệKOR
24Tuổi
173Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Im Ji-Min là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch KOR, hiện khoác áo Ansan Greeners FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

22Trận ra sân
16Đá chính
1.400Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1400Phút/bàn
4/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,86Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Korean K League 22026—22161.4001037475%41%205,86

Chỉ số chi tiết từng giải

Korean K League 2 · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.400 phút · điểm TB 5,86

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/10
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
334/445 (75%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
9/34 (26%)
Chuyền dài chính xác
27/68 (39%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
13
Phá bóng
42
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/82 (41%)
Không chiến thắng / thua
3 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
31 / 37
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
200
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Im Ji-Min · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Korean K League 2@ Yongin FCT 4-0780100113/1702/4V7,00
11/10/2026Korean K League 2@ Suwon Samsung BluewingsB 1-466000008/1200/1—5,60
20/09/2026Korean K League 2vs Chungbuk Cheongju FCB 2-374010014/611/5—6,20
12/09/2026Korean K League 2vs Hwaseong FCB 0-2dự bị00000—0———
05/09/2026Korean K League 2@ Busan I ParkT 1-025000003/401/2——
28/08/2026Korean K League 2vs Daegu Football ClubB 1-2500000—0——6,10
22/08/2026Korean K League 2vs Seongnam FCB 1-227001007/90——6,20
16/08/2026Korean K League 2@ Seoul E-Land FCB 1-3890000027/3412/4—5,98
07/08/2026Korean K League 2@ Chungnam AsanH 1-1710010130/3500/4—6,30
02/08/2026Korean K League 2vs Gimhae CityH 2-2590000011/1501/2—6,05

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20242026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/03/20242150 nghìn €
13/06/202422100 nghìn €
04/12/20242250 nghìn €
02/06/202523100 nghìn €
15/12/202523125 nghìn €
09/06/202624150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/01/2025Daegu Football ClubAnsan Greeners FCChuyển nhượng—
09/01/2024Incheon National UniversityDaegu Football ClubChuyển nhượng—
31/12/2020Bucheon FC 1995 U18Incheon National UniversityChuyển nhượng—
31/12/2017Yuljeon Middle SchoolBucheon FC 1995 U18Chuyển nhượng—
31/12/2014Korean high school teamYuljeon Middle SchoolChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh42
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com