
Ilyas Ansah
21Tuổi
194Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
15,0 triệu €Giá trị
Ilyas Ansah là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Hull City.
Chỉ số 10 trận gần nhất
Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilyas Ansah · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | @ Eintracht Braunschweig | T 4-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/11 | 2 | 8/17 | — | 6,48 |
| 16/05/2026 | Bundesliga | vs FC Augsburg | T 4-0 | 65 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 15/22 | 0 | 3/13 | — | 6,23 |
| 11/05/2026 | Bundesliga | @ 1. FSV Mainz 05 | T 3-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/13 | 1 | 6/8 | — | 6,61 |
| 02/05/2026 | Bundesliga | vs FC Köln | H 2-2 | 58 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0/3 | 0 | 1/10 | — | 6,27 |
| 25/04/2026 | Bundesliga | @ RB Leipzig | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/5 | — | 6,28 |
| 18/04/2026 | Bundesliga | vs VfL Wolfsburg | B 1-2 | 68 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 4/8 | 3 | 10/20 | — | 5,79 |
| 11/04/2026 | Bundesliga | @ 1. FC Heidenheim 1846 | B 1-3 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 1/6 | — | 6,58 |
| 05/04/2026 | Bundesliga | vs FC St. Pauli | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/6 | 0 | 0/2 | — | 6,81 |
| 21/03/2026 | Bundesliga | @ FC Bayern Munich | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/03/2026 | Bundesliga | @ SC Freiburg | T 1-0 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/6 | 1 | 2/8 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|
| 30/06/2023 | 18 | 100 nghìn € |
| 19/10/2023 | 18 | 500 nghìn € |
| 14/12/2023 | 19 | 900 nghìn € |
| 21/03/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 05/06/2024 | 19 | 1,5 triệu € |
| 24/09/2024 | 19 | 2,0 triệu € |
| 18/12/2024 | 20 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 18/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 13/10/2025 | 20 | 10,0 triệu € |
| 18/12/2025 | 21 | 12,0 triệu € |
| 26/05/2026 | 21 | 12,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 21 | 15,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 15,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 15,0 triệu €.
Chỉ số
Tốc độ64
Kỹ thuật52
Tư duy39
Sức mạnh18
Thể lực38