Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilya·Rutskiy

FC Torpedo ZhodinoHậu vệBLR
26Tuổi
186Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Ilya·Rutskiy là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Torpedo Zhodino.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
11Đá chính
436Phút
3Bàn thắng
5Kiến tạo
0,62Bàn/90 phút
145Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Belarus2026—131143630500——31—

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Belarus · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 436 phút

Tấn công

Bàn thắng
3
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
5
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/07/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilya·Rutskiy · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ Maccabi HaifaB 0-32100000—0——5,90
25/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Maccabi HaifaH 1-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Rabotnicki SkopjeT 1-0dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Rabotnicki SkopjeT 3-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 100 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/07/20202075 nghìn €
07/12/20202175 nghìn €
24/06/202121125 nghìn €
08/12/202122100 nghìn €
16/06/202222100 nghìn €
29/11/202222150 nghìn €
10/07/202323250 nghìn €
05/12/202324300 nghìn €
01/07/202424350 nghìn €
05/12/202425350 nghìn €
18/06/202525300 nghìn €
07/12/202526250 nghìn €
28/06/202626350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com