Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Illi Tamm

Ashdod MSTiền vệISR
25Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Illi Tamm là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Ashdod MS.

Tiểu sử Illi Tamm

Illi Tamm thi đấu ở vị trí tiền vệ cho Ashdod MS, mang quốc tịch Israel, sinh ngày 07/05/2001 và hiện 25 tuổi. Cầu thủ thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, Illi Tamm có 9 trận ra sân với 810 phút thi đấu tại Israel Leumit League. Giá trị thị trường được ghi nhận là 350 nghìn €, và hợp đồng hiện tại có hiệu lực đến 29/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
810Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Israel Leumit League2026-2027—9981000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 810 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Illi Tamm · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
14/05/2026Ngoại hạng Israelvs Hapoel JerusalemB 0-120000006/600/2—6,21
26/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi Bnei ReinehB 1-2640010013/2012/3—5,74
12/04/2026Ngoại hạng Israel@ Ironi TiberiasH 0-073001018/1112/6—6,38
05/04/2026Ngoại hạng Israelvs Maccabi NetanyaB 2-3710021418/2312/7—6,93

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 125 nghìn €2020: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2021: 125 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/07/202019125 nghìn €
25/12/202019125 nghìn €
28/05/202120125 nghìn €
30/12/202120125 nghìn €
03/06/202221125 nghìn €
19/12/202221150 nghìn €
28/05/202322150 nghìn €
21/12/202322200 nghìn €
16/06/202423200 nghìn €
29/12/202423200 nghìn €
19/03/202523250 nghìn €
12/06/202524275 nghìn €
21/12/202524350 nghìn €
10/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com