
İlkay Gündoğan là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Galatasaray.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
46Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,28Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 50% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 0% | 0 | 0 | 5,89 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 35 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/40 (100%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/2 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 11 phút · điểm TB 5,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/5 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ LOSC Lille | T 4-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 5,98 |
| 17/10/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | T 1-0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/23 | 1 | 1/2 | — | 7,05 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Barcelona | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | Süper Lig | vs Kasimpasa | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | Giao hữu CLB | @ Pendikspor | H 3-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 74/80 | 1 | 4/6 | — | 7,00 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | @ Trabzonspor | B 0-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | Süper Lig | vs Kocaelispor | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Sporting CP | B 1-3 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 5,80 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | @ Başakşehir Futbol Kulübü | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Süper Lig | vs Goztepe | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (49 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/01/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 29/01/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 29/08/2009 | 18 | 700 nghìn € |
| 09/03/2010 | 19 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2010 | 19 | 2,0 triệu € |
| 15/07/2010 | 19 | 3,5 triệu € |
| 28/08/2010 | 19 | 4,5 triệu € |
| 27/09/2010 | 19 | 6,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 20 | 7,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 20 | 6,5 triệu € |
| 22/01/2012 | 21 | 6,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 21 | 9,0 triệu € |
| 29/10/2012 | 22 | 14,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 22 | 14,0 triệu € |
| 10/03/2013 | 22 | 20,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 27,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 23 | 20,0 triệu € |
| 03/02/2015 | 24 | 20,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 24 | 20,0 triệu € |
| 15/10/2015 | 24 | 25,0 triệu € |
| 14/02/2016 | 25 | 30,0 triệu € |
| 31/07/2016 | 25 | 30,0 triệu € |
| 19/02/2017 | 26 | 30,0 triệu € |
| 27/06/2017 | 26 | 30,0 triệu € |
| 01/01/2018 | 27 | 30,0 triệu € |
| 27/05/2018 | 27 | 40,0 triệu € |
| 18/12/2018 | 28 | 40,0 triệu € |
| 12/06/2019 | 28 | 50,0 triệu € |
| 09/12/2019 | 29 | 50,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 40,0 triệu € |
| 12/10/2020 | 29 | 40,0 triệu € |
| 17/03/2021 | 30 | 40,0 triệu € |
| 31/05/2021 | 30 | 40,0 triệu € |
| 22/12/2021 | 31 | 35,0 triệu € |
| 14/06/2022 | 31 | 25,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 32 | 25,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 32 | 20,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 33 | 18,0 triệu € |
| 20/03/2024 | 33 | 16,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 33 | 15,0 triệu € |
| 30/09/2024 | 33 | 12,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 34 | 10,0 triệu € |
| 17/03/2025 | 34 | 7,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 34 | 5,0 triệu € |
| 30/09/2025 | 34 | 4,0 triệu € |
| 16/12/2025 | 35 | 3,5 triệu € |
| 04/03/2026 | 35 | 2,5 triệu € |
| 20/05/2026 | 35 | 2,0 triệu € |
| 29/09/2026 | 35 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 50,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/09/2025 | Manchester City | Galatasaray | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2024 | FC Barcelona | Manchester City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Manchester City | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Borussia Dortmund | Manchester City | Hết hạn mượn 27M € | 27,0 triệu € |
| 30/06/2011 | 1. FC Nürnberg | Borussia Dortmund | Hết hạn mượn 5.5M € | 5,5 triệu € |
| 02/02/2009 | VfL Bochum U19 | 1. FC Nürnberg | Hết hạn mượn 0.85M € | 850 nghìn € |
| 30/06/2007 | Bochum U17 | VfL Bochum U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | SSV Buer 07/28 Youth | Bochum U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | SV Heßler 06 Youth | SSV Buer 07/28 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | FC Schalke 04 Youth | SV Heßler 06 Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1998 | SV Heßler 06 Youth | FC Schalke 04 Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật66
- Tư duy62
- Sức mạnh43
- Thể lực53