
Ilija Vukotić
Tiền vệMNE
27Tuổi
191Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị
Ilija Vukotić là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch MNE.
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Levadiakos | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Volos NPS | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/03/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Aris Thessaloniki | T 2-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/40 | 3 | 5/9 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/06/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/12/2019 | 20 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 325 nghìn € |
| 01/11/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 26/12/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/05/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 31/10/2022 | 23 | 400 nghìn € |
| 15/06/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 350 nghìn € |
| 05/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/05/2025 | 26 | 600 nghìn € |
| 11/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
| 05/10/2026 | 27 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/07/2026 | OFI Crete FC | Free player | Trở lại | — |
| 09/09/2025 | Boavista FC | OFI Crete FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica | Boavista FC | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 29/06/2022 | Boavista FC | Benfica | Cho mượn | — |
| 16/08/2021 | Benfica | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SL Benfica B | Benfica | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U19 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | OFK Grbalj U19 | Benfica U19 | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2015 | FK Lovcen Cetinje II | OFK Grbalj U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh50
- Thể lực46