Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilija Tučević

Jezero PlavHậu vệMNE
31Tuổi
175Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Ilija Tučević là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Jezero Plav.

Mùa này · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
4Đá chính
349Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,26Bàn/90 phút
349Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League——5434910000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · 5 trận ra sân, 349 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilija Tučević · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
04/06/2026Montenegro First League@ FK Iskra DanilovgradT 5-14610000—0———
29/05/2026Montenegro First Leaguevs FK Iskra DanilovgradT 3-06700000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2016: 50 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 125 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 200 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 225 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —2025: 50 nghìn €2026: 75 nghìn €20152026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/20151950 nghìn €
25/02/20162050 nghìn €
25/08/201620100 nghìn €
30/03/201721125 nghìn €
16/09/201721150 nghìn €
30/03/201822200 nghìn €
30/09/201822250 nghìn €
04/04/201923250 nghìn €
22/12/201924300 nghìn €
28/06/202024300 nghìn €
21/12/202025250 nghìn €
11/06/202125150 nghìn €
19/10/202126150 nghìn €
30/03/202226200 nghìn €
25/06/202226225 nghìn €
20/12/202227250 nghìn €
05/06/202327200 nghìn €
09/01/202428150 nghìn €
27/06/202428100 nghìn €
17/03/202529—
18/12/20253050 nghìn €
11/06/20263075 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com