Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilhan Fakili

Besiktas JKTiền vệTUR
20Tuổi
176Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
7,0 triệu €Giá trị

Ilhan Fakili là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Besiktas JK.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

12Trận ra sân
3Đá chính
467Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,39Bàn/90 phút
233Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,88Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—8125110110686%51%206,77
Cúp C2 châu Âu2026-2027—221721014186%26%007,46
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—20440002184%50%006,75

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 251 phút · điểm TB 6,77

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
6/10
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/12
Đá phạt (bàn / sút)
0/12
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
108/125 (86%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/6 (16%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
19/37 (51%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
12

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 172 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/66 (86%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/15 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 7
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 44 phút · điểm TB 6,75

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/25 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/8 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilhan Fakili · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-2130022010/1000/3V6,47
16/10/2026Cúp C2 châu Âu@ TSG HoffenheimT 3-2900110224/3012/7—6,83
11/10/2026Süper Ligvs KocaelisporT 2-1510031021/2503/4—6,84
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÝB 1-3200010110/1101/4—6,42
03/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ BỉB 0-3240011211/1403/4—7,08
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 UkrainaH 2-28500000—0——6,90
21/09/2026Süper Lig@ AmedsporB 2-3710010024/2719/15V6,16
18/09/2026Cúp C2 châu Âuvs MarseilleT 4-1821031233/3602/8—8,10
12/09/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKT 3-019001009/1201/1—7,38
06/09/2026Süper Lig@ FenerbahceT 2-1260011113/1303/6—6,58

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 1,2 triệu €2026: 7,0 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/06/20251925 nghìn €
12/10/202519300 nghìn €
10/12/202519600 nghìn €
22/03/202620800 nghìn €
25/05/2026201,2 triệu €
29/09/2026207,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2026ClermontBesiktas JKHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/06/2024Clermont Foot IIClermontChuyển nhượng—
30/06/2023Clermont Foot 63 U19Clermont Foot IIChuyển nhượng—
31/12/2022Clermont Foot 63 U17Clermont Foot 63 U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Andrézieux-Bouthéon FC JugendClermont Foot 63 U17Chuyển nhượng—
30/06/2019AS Saint-Étienne YouthAndrézieux-Bouthéon FC JugendChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy53
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com