
Ilhamsyah là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Madura United.
Tiểu sử Ilhamsyah
Ilhamsyah là tiền vệ của câu lạc bộ Madura United, mang quốc tịch Indonesia và 27 tuổi. Cầu thủ thuận chân phải, sinh ngày 02/07/1999 và có hợp đồng đến 29/06/2027. Trong mùa 2026-2027 tại Liga 1 Indonesia, cầu thủ ra sân 4 trận với 360 phút, có 1 kiến tạo và đạt điểm trung bình 6,33. Giá trị thị trường được ghi nhận ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 100 nghìn € (2025).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
6Đá chính
532Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
1/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 Indonesia | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 532 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | 5,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Liga 1 Indonesia · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 532 phút · điểm TB 5,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persib Bandung | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/10/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bhayangkara Presisi Indonesia FC | H 3-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 09/10/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persatuan sepak bola Indonesia Kediri | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,20 |
| 18/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSIM Yogyakarta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,05 |
| 12/09/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSS Sleman | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 06/09/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,40 |
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Makassar | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ PSIM Yogyakarta | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 11/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Bhayangkara Presisi Indonesia FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Bali United | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/11/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/08/2023 | 24 | 75 nghìn € |
| 15/02/2024 | 24 | 100 nghìn € |
| 14/07/2024 | 25 | 75 nghìn € |
| 05/12/2024 | 25 | 100 nghìn € |
| 28/05/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 18/12/2025 | 26 | 75 nghìn € |
| 26/05/2026 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy53
- Sức mạnh35
- Thể lực32