Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ilham Udin Armaiyn

Persiraja Banda AcehTiền đạoINA
30Tuổi
165Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ilham Udin Armaiyn là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch INA, hiện khoác áo Persiraja Banda Aceh.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
0Đá chính
23Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 2 Indonesia2026-2027—102300000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 2 Indonesia · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ilham Udin Armaiyn · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/05/2026Liga 1 Indonesiavs Dewa United FCB 0-5dự bị00000—0———
02/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persebaya SurabayaB 0-43900000—0——6,30
28/04/2026Liga 1 Indonesiavs Java United F.C.B 0-71300000—0——6,30

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €20172023
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201721100 nghìn €
21/12/201721150 nghìn €
30/04/201922175 nghìn €
26/12/201923150 nghìn €
13/12/202125175 nghìn €
21/07/202226150 nghìn €
09/03/202326150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/07/2026PSBS BiakPersiraja Banda AcehChuyển nhượng—
30/07/2025Java United FCPSBS BiakChuyển nhượng—
05/07/2023Arema FCJava United FCChuyển nhượng—
10/04/2022Persatuan Sepakbola MakassarArema FCChuyển nhượng—
31/08/2021Free playerPersatuan Sepakbola MakassarChuyển nhượng—
31/12/2020Barito PuteraFree playerTrở lại—
16/01/2020Bhayangkara Presisi Indonesia FCBarito PuteraChuyển nhượng—
31/12/2018Selangor FCBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
02/12/2017Bhayangkara Presisi Indonesia FCSelangor FCChuyển nhượng—
20/10/2014Diklat RagunanBhayangkara Presisi Indonesia FCChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com