Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iker Guarrotxena

CD BadajozTiền đạoESP
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Iker Guarrotxena là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Badajoz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Spanish Segunda División RFEF2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iker Guarrotxena · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persib BandungH 0-09000000—0——6,60
17/05/2026Liga 1 Indonesiavs Borneo FC SamarindaH 0-02200000—0——6,50
10/05/2026Liga 1 Indonesia@ Persita TangerangT 3-06001000—0——6,90
04/05/2026Liga 1 Indonesiavs Persatuan Sepakbola Indonesia JakartaB 0-29000000—0—V6,22
29/04/2026Liga 1 Indonesia@ Dewa United FCB 0-19000000—0—V6,12
24/04/2026Liga 1 Indonesiavs PSBS Biak Numfor T 2-07801000—0——6,60
20/04/2026Liga 1 Indonesia@ Semen PadangT 2-08200000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 475 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 450 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 325 nghìn €2026: 200 nghìn €20142026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/07/201421500 nghìn €
11/08/201421500 nghìn €
07/01/201522400 nghìn €
30/06/201522400 nghìn €
21/02/201623400 nghìn €
14/07/201623400 nghìn €
26/10/201623500 nghìn €
23/01/201724500 nghìn €
28/06/201724600 nghìn €
31/12/201725600 nghìn €
29/05/201825600 nghìn €
24/01/201926500 nghìn €
28/06/201926600 nghìn €
07/04/202027475 nghìn €
03/08/202027450 nghìn €
29/03/202128400 nghìn €
12/10/202128450 nghìn €
29/12/202129500 nghìn €
28/06/202229500 nghìn €
04/01/202330550 nghìn €
09/05/202330650 nghìn €
19/12/202331400 nghìn €
28/05/202431400 nghìn €
12/12/202432375 nghìn €
29/05/202532350 nghìn €
16/12/202533325 nghìn €
22/09/202633200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/08/2026Persijap JeparaCD BadajozChuyển nhượng—
14/01/2026FC GoaPersijap JeparaChuyển nhượng—
10/07/2024Mumbai City FCFC GoaChuyển nhượng—
30/01/2024Real MurciaMumbai City FCChuyển nhượng—
06/07/2023FC GoaReal MurciaChuyển nhượng—
07/07/2022UD LogronesFC GoaChuyển nhượng—
20/07/2021Western United FCUD LogronesChuyển nhượng—
13/01/2021Volos NPSWestern United FCChuyển nhượng—
01/01/2020Pogon SzczecinVolos NPSChuyển nhượng—
03/08/2018Cultural LeonesaPogon SzczecinHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
17/07/2017MirandesCultural LeonesaChuyển nhượng—
11/07/2016Athletic Bilbao BMirandesChuyển nhượng—
30/06/2015Athletic ClubAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
29/06/2015TenerifeAthletic ClubCho mượn—
31/07/2014Athletic ClubTenerifeChuyển nhượng—
30/06/2014Athletic Bilbao BAthletic ClubChuyển nhượng—
30/06/2012CD BasconiaAthletic Bilbao BChuyển nhượng—
30/06/2011Athletic Bilbao U19CD BasconiaChuyển nhượng—
30/06/2009Athletic Bilbao U18Athletic Bilbao U19Chuyển nhượng—
30/06/2008Athletic Bilbao YouthAthletic Bilbao U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy57
  • Sức mạnh40
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com