
Iker Guarrotxena là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Badajoz.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
180Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persib Bandung | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 17/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Borneo FC Samarinda | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 10/05/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Persita Tangerang | T 3-0 | 60 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,90 |
| 04/05/2026 | Liga 1 Indonesia | vs Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,22 |
| 29/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Dewa United FC | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,12 |
| 24/04/2026 | Liga 1 Indonesia | vs PSBS Biak Numfor | T 2-0 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 20/04/2026 | Liga 1 Indonesia | @ Semen Padang | T 2-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 11/08/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/01/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 30/06/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/02/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 14/07/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/10/2016 | 23 | 500 nghìn € |
| 23/01/2017 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/06/2017 | 24 | 600 nghìn € |
| 31/12/2017 | 25 | 600 nghìn € |
| 29/05/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 24/01/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 27 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 27 | 450 nghìn € |
| 29/03/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 12/10/2021 | 28 | 450 nghìn € |
| 29/12/2021 | 29 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 04/01/2023 | 30 | 550 nghìn € |
| 09/05/2023 | 30 | 650 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 28/05/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 12/12/2024 | 32 | 375 nghìn € |
| 29/05/2025 | 32 | 350 nghìn € |
| 16/12/2025 | 33 | 325 nghìn € |
| 22/09/2026 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/08/2026 | Persijap Jepara | CD Badajoz | Chuyển nhượng | — |
| 14/01/2026 | FC Goa | Persijap Jepara | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Mumbai City FC | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Real Murcia | Mumbai City FC | Chuyển nhượng | — |
| 06/07/2023 | FC Goa | Real Murcia | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2022 | UD Logrones | FC Goa | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2021 | Western United FC | UD Logrones | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2021 | Volos NPS | Western United FC | Chuyển nhượng | — |
| 01/01/2020 | Pogon Szczecin | Volos NPS | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2018 | Cultural Leonesa | Pogon Szczecin | Hết hạn mượn 0.2M € | 200 nghìn € |
| 17/07/2017 | Mirandes | Cultural Leonesa | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Athletic Bilbao B | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Athletic Club | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Tenerife | Athletic Club | Cho mượn | — |
| 31/07/2014 | Athletic Club | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Athletic Bilbao B | Athletic Club | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | CD Basconia | Athletic Bilbao B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Athletic Bilbao U19 | CD Basconia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Athletic Bilbao U18 | Athletic Bilbao U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | Athletic Bilbao Youth | Athletic Bilbao U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật49
- Tư duy57
- Sức mạnh40
- Thể lực57