
Iker Bravo là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Watford.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
10Đá chính
826Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
826Phút/bàn
8/21Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 757 | 1 | 0 | 2 | 17 | 7 | 86% | 52% | 3 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 92% | 55% | 1 | 0 | 7,10 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 757 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 20/34
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/240 (86%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 3/14 (21%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/8 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 9
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 52/100 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 48 / 36
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 93
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 69 phút · điểm TB 7,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 23/25 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | 30/31 | 3 | 7/18 | V | 7,20 |
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Cardiff City | B 1-5 | 23 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 1/4 | — | 6,70 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Burnley | B 0-4 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Romania | T 7-1 | 72 | 1 | 1 | 2 | 2 | 3 | 37/43 | 1 | 2/9 | — | 7,70 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 San Marino | T 13-0 | 70 | 0 | 2 | 2 | 1 | 5 | 47/53 | 2 | 6/12 | — | 8,60 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Phần Lan | B 1-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 4/9 | — | 6,14 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bristol City | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/34 | 0 | 4/8 | — | 6,53 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/20 | 0 | 3/6 | V | 6,22 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Preston North End | T 2-1 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 30/31 | 0 | 3/8 | — | 6,95 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ West Bromwich Albion | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 21/26 | 3 | 9/14 | V | 6,36 |